Enppi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Ahly SC

Enppi vs Al Ahly SC

Tỷ số chung cuộc: Enppi 1-1 Al Ahly SC tại Premier League, 14 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 1, hòa 4, Al Ahly SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 33
Phong độ
LLLLD Enppi
WLWWW Al Ahly SC
  1. 21' Ahmed Hawash · Mohamed Sherif 1-0
  2. 45'+1 1-1 Kahraba
  3. HT1-1
  4. 59' Mohamed Sherif
  5. 63' Mostafa Shakshak Mohamed Naser
  6. 63' R. Kabou Mohamed Sherif
  7. 63' Ahmed Taemaa Mostafa Abou El Khair
  8. 63' Youssef Abdel Hafiz Ahmed Ashraf
  9. 82' Youssef Labib Ahmed Amin Aoufa
  10. 83' Ahmed Gamal Ahmed Hawash
  11. 87' Ibrahim Abdel Hakeem Mohamed Ali
  12. FT1-1

Đội hình

Enppi Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Sayed Yassin
  1. 16Abdel Rahman Samir
  2. 2Ali Fawzi
  3. 13Ahmed Sabeha
  4. 4Ahmed Khalil Kalousha
  5. 26Seif Elkhashab
  6. 47Mohamed Hamdy
  7. 11Mohamed Sherif▼ 63'
  8. 17Mohamed Naser▼ 63'
  9. 22Ahmed El Agouz
  10. 45Ahmed Hawash▼ 83'
  11. 9Ahmed Amin Aoufa▼ 82'

Dự bị 9

  1. 14Mostafa Shakshak▲ 63'
  2. 7R. Kabou▲ 63'
  3. 20Youssef Labib▲ 82'
  4. 21Ahmed Gamal▲ 83'
  5. 25Mohamed El Nahass
  6. 28Fathi El Sayed
  7. 33Khaled Ahmed
  8. 29Reda Sayed
  9. 23Abdallah Adel
Al Ahly SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Koller
  1. 37Mostafa Makhlouf
  2. 3Omar Kamal
  3. 41Ahmed Abdin
  4. 2Khaled Abdel Fattah
  5. 33Karim El Debes
  6. 26Mostafa Abou El Khair▼ 63'
  7. 20Karim Nedved
  8. 19Mohamed Magdi Kafsha
  9. 38Mohamed Ali▼ 87'
  10. 7Kahraba
  11. 44Ahmed Ashraf▼ 63'

Dự bị 9

  1. 46Ahmed Taemaa▲ 63'
  2. 35Youssef Abdel Hafiz▲ 63'
  3. 43Ibrahim Abdel Hakeem▲ 87'
  4. 49Youssef Gamal
  5. 40Hazem Gamal
  6. 23Islam Abdallah
  7. 47Mohamed Raafat
  8. 54Ali Shawky
  9. 50R. Huncho

Thống kê

014
500
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích4
4Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
301Chuyền bóng578
76%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 75 - 28 +47 85
2
Pyramids FC
34 62 - 27 +35 79
3
Zamalek SC
34 53 - 37 +16 56
4
AL Masry
34 41 - 39 +2 55
5
Future FC
34 40 - 28 +12 54
6
Smouha SC
34 39 - 35 +4 54
7
Masr
34 48 - 35 +13 51
8
Ceramica Cleopatra
34 51 - 42 +9 46
9
Enppi
34 38 - 37 +1 45
10
El Geish
34 30 - 40 -10 42
11
Al Ittihad
34 30 - 42 -12 41
12
El Gouna FC
34 32 - 44 -12 39
13
National Bank of Egypt
34 46 - 45 +1 36
14
Ismaily SC
34 33 - 43 -10 33
15
Pharco
34 32 - 43 -11 33
16
Baladiyyat Al Mehalla
34 31 - 65 -34 28
17
El Mokawloon
34 32 - 57 -25 26
18
El Dakhleya
34 17 - 43 -26 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu52
41Ghi được101
42Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận1.94
14Giữ sạch lưới26
15Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu