Pharco vs El Mokawloon
Tỷ số chung cuộc: Pharco 1-1 El Mokawloon tại Premier League, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pharco thắng 0, hòa 4, El Mokawloon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 8
- Sân vận động
- Alexandria Stadium, Alexandria
- Phong độ
- LWWWD Pharco
- DWLLW El Mokawloon
- 26' ▲ M. Ezz ▼ B. Ndiaye
- 33' 0-1 M. Salim · Kahraba
- HT0-1
- 46' ▲ M. Farhat ▼ W. Mostafa
- 60' ▲ A. Hawash ▼ M. Salim
- 60' ▲ I. Abdellah ▼ M. Antar
- 61' ▲ M. Yasser ▼ M. Gaber
- 72' ▲ A. Ghouma ▼ H. Yassin
- 75' K. El Tayeb · M. Fakhri 1-1
- 78' ▲ M. Abdelnasser ▼ H. Faisal
- 81' ▲ I. Gaber ▼ O. El Wahsh
- 81' ▲ A. Ouled Behi ▼ S. Naguib
- FT1-1
Đội hình
- 25M. Shika 8.3
- 17M. Gaber ▼ 61' 7.3
- 33B. Ndiaye ▼ 26' 6.9
- 12H. Yassin ▼ 72' 6.3
- 11W. Mostafa ▼ 46' 6.5
- 70M. Fathy 7.6
- 4M. Fakhri ⇢ 6.9
- 31M. Ahmed 7.0
- 23M. Sayed 6.3
- 7K. El Tayeb ⚽ 7.0
- 32A. Ndiay 6.6
Dự bị 9
- 16M. Nadim
- 20Halimo
- 10M. Yasser ▲ 61' 6.3
- 77W. R. Medhat
- 22M. Ezz ▲ 26' 6.5
- 21A. Ghouma ▲ 72' 6.9
- 9M. Farhat ▲ 46' 6.9
- 74M. Hussein
- 57H. Reda
- 1M. Aboul Saoud 6.6
- 26Kahraba ⇢ 6.6
- 4H. Hussein
- 3M. Hamed 6.7
- 23J. Ochaya 6.6
- 14M. Gamal 7.3
- 12O. El Wahsh ▼ 81' 6.2
- 32H. Faisal ▼ 78' 6.9
- 9M. Salim ⚽ ▼ 60' 8.3
- 22M. Antar ▼ 60' 6.7
- 10S. Naguib ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 18M. Fawzi
- 19I. Al Kadi
- 20I. Gaber ▲ 81' 6.5
- 44A. Hawash ▲ 60' 6.3
- 74M. Abdelnasser ▲ 78' 6.7
- 24N. Hesham
- 21I. Abdellah ▲ 60' 6.5
- 28A. Ouled Behi ▲ 81' 6.7
- 35Y. Abdelhafiz
Thống kê
00⚑8
⚑100
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm12
4Trúng đích6
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
8Phạt góc1
3Việt vị5
13Phạm lỗi18
5Cứu thua3
-0.62Bàn thắng ngăn chặn-0.62
359Chuyền bóng309
216Chuyền chính xác186
60%Chính xác chuyền60%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
15Ghi được28
35Thủng lưới31
0.45Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới10
4Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai13