El Mokawloon
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Pharco

El Mokawloon vs Pharco

Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 1-1 Pharco tại Premier League, 17 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 1, hòa 5, Pharco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 7
Phong độ
DWLLW El Mokawloon
LWWWD Pharco
  1. 31' Nader Hesham
  2. 45' M. Abou Gouda 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' B. Ndiaye A. Shaaban
  5. 46' M. Farhat K. El Tayeb
  6. 46' M. Adel M. Ezz
  7. 58' Mazen Adel
  8. 61' W. Mostafa G. Kamel
  9. 64' Eslam Gaber
  10. 65' J. Ojera I. Gaber
  11. 66' M. Abdelnasser M. Antar
  12. 67' Ahmed Mohamed Fouad
  13. 75' W. R. Medhat I. El Mizzayn
  14. 76' M. Gamal M. Abou Gouda
  15. 79' 1-1 W. R. Medhat
  16. 83' I. Hesham L. Wael
  17. 83' B. Okoronkwo C. Ekpenyong
  18. 90'+6 Amir Abed
  19. 90'+6 Walid Mostafa
  20. FT1-1

Đội hình

El Mokawloon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mohamed Shaaban Mekki
  1. 1M. Aboul Saoud 6.6
  2. 2A. Abed 6.9
  3. 19I. Al Kadi 6.5
  4. 5L. Wael ▼ 83' 6.5
  5. 24N. Hesham 6.2
  6. 14M. Gamal 6.3
  7. 12O. El Wahsh 7.3
  8. 20I. Gaber ▼ 65' 6.5
  9. 22M. Antar ▼ 66' 6.9
  10. 47C. Ekpenyong ▼ 83' 6.2
  11. 29M. Abou Gouda ▼ 76' 8.0

Dự bị 9

  1. 18M. Fawzi
  2. 3M. Hamed
  3. 6M. Gamal ▲ 76' 6.3
  4. 21I. Abdellah
  5. 23J. Ochaya
  6. 7I. Hesham ▲ 83' 6.5
  7. 74M. Abdelnasser ▲ 66' 6.6
  8. 25J. Ojera ▲ 65' 6.7
  9. 28B. Okoronkwo ▲ 83' 6.2
Pharco Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ahmed Khatab
  1. 25M. Shika 6.3
  2. 19A. Shaaban ▼ 46' 6.2
  3. 74M. Hussein 6.3
  4. 28I. El Mizzayn ▼ 75' 7.2
  5. 31M. Ahmed 6.6
  6. 22M. Ezz ▼ 46' 6.2
  7. 10A. Fouad 6.3
  8. 13Y. El Mallah 7.3
  9. 7K. El Tayeb ▼ 46' 6.2
  10. 6G. Kamel ▼ 61' 6.5
  11. 4M. Fakhri 6.9

Dự bị 9

  1. 27S. Emam
  2. 52A. Daador
  3. 33B. Ndiaye ▲ 46' 7.0
  4. 9M. Farhat ▲ 46' 6.5
  5. 11W. Mostafa ▲ 61' 6.3
  6. 14M. Adel ▲ 46' 6.5
  7. 23M. Sayed
  8. 20B. Alhassan
  9. 77W. R. Medhat ▲ 75'

Thống kê

037
430
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm8
1Trúng đích3
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị3
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Cứu thua0
358Chuyền bóng323
248Chuyền chính xác214
69%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Coca-Cola
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
28Ghi được15
31Thủng lưới35
0.85Bàn thắng mỗi trận0.45
10Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu