Pharco vs El Mokawloon
Tỷ số chung cuộc: Pharco 1-1 El Mokawloon tại Premier League, 30 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pharco thắng 0, hòa 4, El Mokawloon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 7
- Phong độ
- LWWWD Pharco
- DWLLW El Mokawloon
- 25' Mohamed Fakhry
- 33' Ahmed Sherif · Walid Farag 1-0
- 44' Louay Wael
- HT1-0
- 46' ▲ Emad Mayhoub ▼ Amir Abed
- 46' ▲ Omar Fathi Saviola ▼ Ahmed Fawzi
- 65' 1-1 Emad Mayhoub · J. Ochaya
- 67' ▲ Ahmed El Sageery ▼ Ahmed Fouad
- 71' Walid Farag
- 81' ▲ M. Bangoura ▼ Ahmed Sherif
- 81' ▲ Mostafa Hamada ▼ Walid Farag
- 81' ▲ Ahmed El Bahrawy ▼ Yassin Marei
- 84' Farouck Kabore
- 84' ▲ El Habib Hassan ▼ Abdelrahman Khaled Gebna
- 86' Ammar Hamdy
- 86' ▲ Amr Gamal ▼ Saif Terry
- 90'+3 ▲ I. Boubekeur ▼ Ammar Hamdi
- FT1-1
Đội hình
- 25Mohamed Saeed
- 17Jefferson Encada 7.0
- 3Abdallah Bakri 6.2
- 33B. Ndiaye 6.6
- 12Yassin Marei ▼ 81' 7.3
- 28K. Sokari 7.3
- 18Walid Farag ⇢ ▼ 81' 7.3
- 11Ahmed Fouad ▼ 67' 6.6
- 14Mohamed Fakhry 7.9
- 29Saif Terry ▼ 86' 7.3
- 31Ahmed Sherif ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 23Ahmed El Sageery ▲ 67' 6.9
- 90M. Bangoura ▲ 81' 6.3
- 26Mostafa Hamada ▲ 81' 6.7
- 24Ahmed El Bahrawy ▲ 81' 6.3
- 9Amr Gamal ▲ 86' 6.9
- 16Mohamed Nadeem
- 70Salah Basha
- 19Mahmoud Emad
- 5Mahmoud El Badry
- 16Amer Amer 7.3
- 2Amir Abed ▼ 46' 6.2
- 20Ahmed Alaa Eldin 6.9
- 21F. Kabore 6.3
- 5Louay Wael 6.7
- 23J. Ochaya ⇢ 6.9
- 27Ammar Hamdi ▼ 90' 7.2
- 8Ahmed Fawzi ▼ 46' 6.3
- 4Ahmed El Shimi 6.6
- 14Abdelrahman Khaled Gebna ▼ 84' 7.2
- 7M. Niass 6.5
Dự bị 9
- 11Emad Mayhoub ⚽ ▲ 46' 7.0
- 10Omar Fathi Saviola ▲ 46' 6.5
- 17El Habib Hassan ▲ 84' 6.5
- 3I. Boubekeur ▲ 90'
- 77Mohanad Mohamed
- 1Mahmoud Abou El Saoud
- 15Amr Marei
- 13Mohamed Hozian
- 24Zyad Farag
Thống kê
02⚑7
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
400Chuyền bóng373
282Chuyền chính xác248
71%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
34Ghi được33
48Thủng lưới60
0.92Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai17