Ghazl El Mehalla vs Ismaily SC
Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 0-0 Ismaily SC tại Premier League, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 2, hòa 8, Ismaily SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 8
- Phong độ
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- LLLDD Ismaily SC
- 27' ▲ M. Abdelsalam ▼ M. Toure
- 34' ▲ A. Mohamed ▼ A. Ayman
- 35' ▲ I. El Nagaawy ▼ A. El Said
- 41' Nader Farag
- 45'+5 Abdel Karim Mostafa
- HT0-0
- 46' ▲ Y. El Azab ▼ J. Mwanga
- 56' ▲ A. Ineza ▼ M. Ashraf
- 56' ▲ M. Samir ▼ A. Katkot
- 78' ▲ A. El Dah ▼ A. El Malawany
- 90'+2 Abdelrahim Amoory
- 90' Yehia Zakaria
- 90' ▲ A. Magdy ▼ A. Etman
- FT0-0
Đội hình
- 16M. Amer 7.3
- 24A. Amoory 7.0
- 3A. El Aash 7.9
- 4A. Shousha 7.5
- 12Y. Zakaria 6.9
- 20M. Toure ▼ 27' 6.6
- 42M. Salah 6.9
- 22A. Etman ▼ 90' 7.0
- 7M. Ashraf ▼ 56' 6.7
- 41K. Saidi 7.3
- 90J. Mwanga ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1A. El Nafarawy
- 11A. Magdy ▲ 90' 6.7
- 32Y. El Azab ▲ 46' 6.6
- 28A. Ineza ▲ 56' 6.2
- 9R. Arfaoui
- 37M. El Moghzi
- 13M. Oufa
- 39M. Abdelsalam ▲ 27' 7.7
- 44A. Yasser
- 31A. Gamal 7.2
- 44A. Hassan 7.3
- 2M. Nasr 6.9
- 23A. Ayman ▼ 34' 7.2
- 34K. Shehata
- 30A. El Said ▼ 35'
- 10M. Samiae
- 33A. Katkot ▼ 56' 6.9
- 22A. El Malawany ▼ 78' 6.9
- 8E. Traore 6.7
- 15N. Farag 6.0
Dự bị 11
- 1A. Adel
- 13A. Mahrous
- 17M. Wagdi
- 19A. El Dah ▲ 78' 6.7
- 14H. Mohamed Sukar
- 5A. Mohamed ▲ 34' 7.5
- 35O. Ahmed
- 38I. El Nagaawy ▲ 35' 6.5
- 21M. Ehab
- 88M. Samir ▲ 56' 6.3
- 39M. El Atty
Thống kê
02⚑6
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm7
2Trúng đích3
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị0
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
405Chuyền bóng296
313Chuyền chính xác197
77%Chính xác chuyền67%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
27Ghi được15
26Thủng lưới40
0.82Bàn thắng mỗi trận0.45
18Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai11