Ghazl El Mehalla
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ismaily SC

Ghazl El Mehalla vs Ismaily SC

Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 1-1 Ismaily SC tại Premier League, 29 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 2, hòa 8, Ismaily SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
El Mahalla Stadium, El Mahalla El Kubra
Phong độ
WLLDL Ghazl El Mehalla
LLLDD Ismaily SC
  1. 28' Nader Farag
  2. 34' Mohamed Ihab
  3. HT0-0
  4. 46' H. Abdul Fatawu Bassam Walid
  5. 58' Mohamed Ashraf Ben Sharqi M. Touré
  6. 59' Ibrahim Hassan Mohamed Hamdy Zaki
  7. 69' Mohamed Bayoumi Hesham Mohamed
  8. 73' 0-1 Marwan Hamdi
  9. 76' Amr El Gazar · Ibrahim Hassan 1-1
  10. 87' Emad Mayhoub Abdel Kader Yehia
  11. 88' Ali Omar El Malawany Abdel Rahman El Dah
  12. 90'+3 Mohamed Nasr
  13. 90'+2 Khaled El Akhmimi Mohamed Gaber
  14. 90'+2 Abdel Rahman Katkout Mohamed Bayoumi
  15. FT1-1

Đội hình

Ghazl El Mehalla Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mohamed Ouda
  1. 1Ahmed El Nafarawy 6.5
  2. 7Mohamed Gaber ▼ 90' 7.0
  3. 4Ahmed Fathy Castelo 6.9
  4. 5Amr El Gazar 7.3
  5. 12Yehia Zakaria 6.9
  6. 2Bassam Walid ▼ 46' 7.2
  7. 22Ahmed Fawzi 6.9
  8. 9Abdel Kader Yehia ▼ 87' 6.3
  9. 33M. Touré ▼ 58' 6.3
  10. 20M. Hammouda 6.7
  11. 11Mohamed Hamdy Zaki ▼ 59' 6.2

Dự bị 9

  1. 26H. Abdul Fatawu ▲ 46' 6.7
  2. 25Mohamed Ashraf Ben Sharqi ▲ 58' 6.7
  3. 13Ibrahim Hassan ▲ 59' 6.9
  4. 70Emad Mayhoub ▲ 87' 6.3
  5. 14Khaled El Akhmimi ▲ 90'
  6. 30Ossama El Nagar
  7. 29Ahmed Yassin
  8. 18Ahmed El Arabi
  9. 19Mohamed Essam
Ismaily SC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Tamer Mostafa
  1. 31Abdallah Gamal 6.7
  2. 30E. Traoré 6.6
  3. 20Abdallah El Saeed 6.6
  4. 2Mohamed Nasr 7.0
  5. 21Mohamed Ehab 6.5
  6. 9Marwan Hamdi 7.3
  7. 10Mohamed Abdel Samiae 6.6
  8. 14Hesham Mohamed ▼ 69' 6.6
  9. 19Abdel Rahman El Dah ▼ 88' 6.6
  10. 32Mohamed Khatary 6.7
  11. 15Nader Farag 6.5

Dự bị 9

  1. 8Mohamed Bayoumi ▲ 69' 6.3
  2. 22Ali Omar El Malawany ▲ 88' 6.5
  3. 40Abdel Rahman Katkout ▲ 90'
  4. 17Mohamed Wagdi
  5. 43Omar El Kot
  6. 77Hassan Saber
  7. 13Abdel Rahman Mahrous
  8. 44Abdallah Hassan
  9. 37Ibrahim Abdel Aal

Thống kê

0012
530
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm5
3Trúng đích2
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
12Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
381Chuyền bóng293
283Chuyền chính xác212
74%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

32Trận đấu35
26Ghi được24
42Thủng lưới38
0.81Bàn thắng mỗi trận0.69
10Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu