Ismaily SC vs Ghazl El Mehalla
Tỷ số chung cuộc: Ismaily SC 0-3 Ghazl El Mehalla tại Premier League, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ismaily SC thắng 0, hòa 8, Ghazl El Mehalla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 5
- Phong độ
- LLLDD Ismaily SC
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- 19' Abdelrahman Katkot
- 26' Abdel Karim Mostafa
- 26' Abdel Karim Mostafa
- 33' ▲ H. Mansour ▼ N. Farag
- 38' 0-1 R. Arfaoui · B. Walid
- HT0-1
- 57' ▲ A. El Dah ▼ M. Khatary
- 57' ▲ M. Zidan ▼ A. Katkout
- 57' ▲ A. Etman ▼ B. Walid
- 57' ▲ A. Magdy ▼ E. Mayhoub
- 60' Hassan Mansour
- 62' Hassan Mansour
- 63' 0-2 M. Grendo
- 66' Mohamed Grendo
- 67' Ahmed Etman
- 75' ▲ K. Al Nabris ▼ M. Abdelsamia
- 75' ▲ M. Wagdi ▼ A. Abdelsalam
- 81' ▲ K. Saidi ▼ S. Williams
- 85' Ahmed El Aash
- 88' 0-3 K. Saidi
- 90' ▲ M. Abdelsalam ▼ A. Amoory
- 90' ▲ A. Wahid ▼ M. Toure
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Adel 6.3
- 5A. Mohamed 6.2
- 4M. Ammar 6.7
- 34K. Shehata
- 21M. Ehab 7.0
- 33A. Katkout ▼ 57'
- 88M. Samir 6.5
- 15N. Farag ▼ 33' 6.7
- 10M. Abdelsamia ▼ 75' 6.3
- 32M. Khatary ▼ 57' 6.5
- 40A. Abdelsalam ▼ 75' 5.9
Dự bị 9
- 31A. Gamal
- 25H. Mansour ▲ 33' 5.2
- 37I. Abdelaal
- 7K. Al Nabris ▲ 75' 6.6
- 19A. El Dah ▲ 57' 6.6
- 30A. El Said
- 35O. El Kot
- 11M. Zidan ▲ 57' 6.3
- 17M. Wagdi ▲ 75' 7.0
- 16M. Amer 8.0
- 24A. Amoory ▼ 90' 7.3
- 3A. El Aash 6.9
- 4A. Shousha 7.5
- 12Y. Zakaria 6.7
- 10B. Walid ⇢ ▼ 57' 6.7
- 20M. Toure ▼ 90' 7.2
- 21M. Grendo ⚽ 7.9
- 70E. Mayhoub ▼ 57' 6.3
- 77S. Williams ▼ 81' 6.6
- 9R. Arfaoui ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 18A. El Arabi
- 5M. Abdelghani
- 39M. Abdelsalam ▲ 90'
- 22A. Etman ▲ 57' 6.9
- 40A. Wahid ▲ 90'
- 90S. Alade
- 81H. A. El Hakim A.
- 41K. Saidi ⚽ ▲ 81' 6.9
- 37M. El Moghzi
- 11A. Magdy ▲ 57'
Thống kê
21⚑3
⚑720
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm14
3Trúng đích6
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc7
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
318Chuyền bóng358
230Chuyền chính xác271
72%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
15Ghi được27
40Thủng lưới26
0.45Bàn thắng mỗi trận0.82
8Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai15