AL Masry
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Enppi

AL Masry vs Enppi

Tỷ số chung cuộc: AL Masry 2-2 Enppi tại Premier League, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 2, hòa 2, Enppi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 3
Phong độ
LWWLL AL Masry
LLLLD Enppi
  1. 4' 0-1 M. Sherif
  2. 13' Mohamed El Shamy
  3. 17' Ahmed El Agouz
  4. 19' Bonheur Mugisha
  5. 41' M. Gaber11m 1-1
  6. 42' 1-2 A. Abdallah · M. Sherif
  7. 44' Karim El Eraki
  8. 45' Ahmed Sebiha
  9. HT1-2
  10. 46' K. Bambo M. El Shami
  11. 46' O. El Saaiy B. Mugisha
  12. 46' Kirki A. El Agouz
  13. 62' A. El Saadawy M. Gaber
  14. 62' A. Mahmoud A. Mansour
  15. 63' Z. Kamal M. Sayed
  16. 73' S. Zayed A. Abdallah
  17. 73' S. Said A. Mahmoud
  18. 76' M. Temine · A. Deghmoum 2-2
  19. 82' Kahraba H. Abdallah
  20. 87' K. Eduwo M. Temine
  21. 90'+5 Abderrahim Deghmoum
  22. FT2-2

Đội hình

AL Masry Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Emad El-Nahhas
  1. 1E. Tharwat 6.5
  2. 7K. El Eraki 7.0
  3. 29M. Hashem 6.7
  4. 5K. Sobhi 7.0
  5. 3A. Mansour ▼ 62' 6.3
  6. 21B. Mugisha ▼ 46' 5.6
  7. 14M. Hamada 6.6
  8. 22M. Gaber ▼ 62' 7.0
  9. 30A. Deghmoum 6.6
  10. 25M. Temine ▼ 87' 7.2
  11. 11M. El Shami ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 16M. Hamdy
  2. 20K. Eduwo ▲ 87' 6.6
  3. 8H. Ali
  4. 10K. Bambo ▲ 46' 6.5
  5. 13A. El Saadawy ▲ 62' 7.2
  6. 18A. Sawafta
  7. 33O. El Saaiy ▲ 46' 7.0
  8. 23M. El Aash
  9. 15A. Mahmoud ▲ 62'
Enppi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hamza El Gamal
  1. 1A. Samir 7.0
  2. 32H. Ibrahim
  3. 36M. Basir
  4. 5A. Sabiha
  5. 3M. Daoud 6.2
  6. 77M. Sayed ▼ 63'
  7. 22A. El Agouz ▼ 46' 6.7
  8. 11M. Sherif 8.7
  9. 12A. Mahmoud ▼ 73' 6.9
  10. 28H. Abdallah ▼ 82' 6.2
  11. 30A. Abdallah ▼ 73' 7.9

Dự bị 9

  1. 16S. Ramadan
  2. 6Z. Kamal ▲ 63' 6.6
  3. 39Kirki ▲ 46' 6.2
  4. 21A. Ismail
  5. 9A. Zaki
  6. 10Kahraba ▲ 82' 6.5
  7. 20M. Samir
  8. 27S. Zayed ▲ 73' 6.6
  9. 25S. Said ▲ 73' 6.9

Thống kê

044
220
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm11
5Trúng đích2
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị1
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.90Bàn thắng ngăn chặn0.90
407Chuyền bóng301
329Chuyền chính xác226
81%Chính xác chuyền75%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

36Trận đấu26
47Ghi được27
38Thủng lưới25
1.31Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn9
31Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu