Enppi
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
AL Masry

Enppi vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: Enppi 3-2 AL Masry tại Premier League, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 1, hòa 2, AL Masry thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 20
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Phong độ
LLLLD Enppi
WLWWL AL Masry
  1. 17' 0-1 H. Adelphản lưới
  2. 34' A. Kalosha11m 1-1
  3. 37' Karim El Eraki
  4. 43' 1-2 O. Zemraoui
  5. 45'+5 Ali Mahmoud
  6. 45'+1 Aqtay Abdallah
  7. 45'+3 Salah Mohsen
  8. HT1-2
  9. 46' A. Sawafta M. Gaber
  10. 53' M. Hashemphản lưới 2-2
  11. 54' Oussama Zemraoui
  12. 65' E. Mayhoub M. Sherif
  13. 65' M. Samy M. Daoud
  14. 67' Mohamed Makhlouf
  15. 75' A. Kofta A. Mahmoud
  16. 75' A. Zaki A. Abdallah
  17. 78' M. Temine O. Zemraoui
  18. 89' S. Zayed H. Abdallah
  19. 90'+5 K. Bambo A. Deghmoum
  20. 90'+5 B. Mugisha M. Makhlouf
  21. 90' E. Mayhoub 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

Enppi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hamza El Gamal
  1. 1A. Samir
  2. 5A. Sabiha
  3. 8H. Adel
  4. 4A. Ibrahim
  5. 3M. Daoud▼ 65'
  6. 6Z. Kamal
  7. 77M. Sayed
  8. 11M. Sherif▼ 65'
  9. 12A. Mahmoud▼ 75'
  10. 28H. Abdallah▼ 89'
  11. 30A. Abdallah▼ 75'

Dự bị 9

  1. 29R. Mostafa
  2. 14E. Mayhoub▲ 65'
  3. 13A. Kofta▲ 75'
  4. 9A. Zaki▲ 75'
  5. 10Kahraba
  6. 27S. Zayed▲ 89'
  7. 15M. Samy▲ 65'
  8. 25S. Said
  9. 36M. Basir
AL Masry Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nabil Kouki
  1. 1E. Tharwat
  2. 7K. El Eraki
  3. 29M. Hashem
  4. 5K. Sobhi
  5. 23M. El Aash
  6. 6M. Makhlouf▼ 90'
  7. 30A. Deghmoum▼ 90'
  8. 14M. Hamada
  9. 27O. Zemraoui▼ 78'
  10. 9S. Mohsen
  11. 22M. Gaber▼ 46'

Dự bị 9

  1. 31M. Shehata
  2. 24M. Zeidan
  3. 20K. Eduwo
  4. 25M. Temine▲ 78'
  5. 10K. Bambo▲ 90'
  6. 13A. El Saadawy
  7. 18A. Sawafta▲ 46'
  8. 21B. Mugisha▲ 90'
  9. 15A. Mahmoud

Thống kê

023
531
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm10
8Trúng đích2
3Chệch đích3
3Bị chặn5
3Phạt góc5
3Việt vị2
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
380Chuyền bóng325
75%Chính xác chuyền69%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

26Trận đấu36
27Ghi được47
25Thủng lưới38
1.04Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu