AL Masry
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Enppi

AL Masry vs Enppi

Tỷ số chung cuộc: AL Masry 0-0 Enppi tại Premier League, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 2, hòa 2, Enppi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 24
Phong độ
LWWLL AL Masry
LLLLD Enppi
  1. 17' Ahmed Ashraf G. Guenaoui
  2. 34' Seif Elkhashab
  3. HT0-0
  4. 62' Fakhreddine Ben Youssef
  5. 66' A. Deghmoum Ahmed Ashraf
  6. 71' Hussein Sayed
  7. 72' Mostafa Shakshak R. Kabou
  8. 72' Salah Zayed Mohamed Hamdy
  9. 75' Salah Mohsen F. Ben Youssef
  10. 75' Mohamed El Shamy Samir Fekri
  11. 84' Ali Fawzi
  12. 86' Abderrahim Deghmoum
  13. 87' Ahmed Youssef Ahmed El Agouz
  14. 90'+1 Youssef Labib Ahmed Amin Aoufa
  15. FT0-0

Đội hình

AL Masry Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ali Maher
  1. 16Essam Tharwat 7.3
  2. 7Karim El Eraki 7.0
  3. 2Baher El Mohamady 7.3
  4. 4Mohamed Dabash 7.2
  5. 17Hussein Al Sayed 6.7
  6. 29M. Zaddem 7.2
  7. 35A. Bah 7.2
  8. 6Samir Fekri ▼ 75' 7.3
  9. 22Mido Gaber 7.2
  10. 28F. Ben Youssef ▼ 75' 6.7
  11. 23G. Guenaoui ▼ 17' 6.7

Dự bị 9

  1. 37Ahmed Ashraf ▲ 17' 7.2
  2. 30A. Deghmoum ▲ 66' 6.7
  3. 9Salah Mohsen ▲ 75' 6.6
  4. 11Mohamed El Shamy ▲ 75' 6.7
  5. 24Youssef El Gohary
  6. 8Amr Moussa
  7. 1Mohamed Shehata
  8. 21Mohamed Tarek
  9. 15Islam Ateia
Enppi Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sayed Yassin
  1. 16Abdel Rahman Samir 7.2
  2. 13Ahmed Sabeha 6.9
  3. 4Ahmed Khalil Kalousha 6.9
  4. 26Seif Elkhashab 7.0
  5. 2Ali Fawzi 6.3
  6. 17Mohamed Naser 7.2
  7. 22Ahmed El Agouz ▼ 87' 6.9
  8. 30Mostafa Adel 6.6
  9. 7R. Kabou ▼ 72' 6.9
  10. 47Mohamed Hamdy ▼ 72' 7.0
  11. 9Ahmed Amin Aoufa ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 14Mostafa Shakshak ▲ 72' 6.6
  2. 27Salah Zayed ▲ 72' 6.5
  3. 3Ahmed Youssef ▲ 87' 6.7
  4. 20Youssef Labib ▲ 90'
  5. 28Fathi El Sayed
  6. 29Reda Sayed
  7. 25Mohamed El Nahass
  8. 36Youssef Adel
  9. 21Ahmed Gamal

Thống kê

037
420
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm6
2Trúng đích2
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc4
4Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
453Chuyền bóng232
392Chuyền chính xác178
87%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 75 - 28 +47 85
2
Pyramids FC
34 62 - 27 +35 79
3
Zamalek SC
34 53 - 37 +16 56
4
AL Masry
34 41 - 39 +2 55
5
Future FC
34 40 - 28 +12 54
6
Smouha SC
34 39 - 35 +4 54
7
Masr
34 48 - 35 +13 51
8
Ceramica Cleopatra
34 51 - 42 +9 46
9
Enppi
34 38 - 37 +1 45
10
El Geish
34 30 - 40 -10 42
11
Al Ittihad
34 30 - 42 -12 41
12
El Gouna FC
34 32 - 44 -12 39
13
National Bank of Egypt
34 46 - 45 +1 36
14
Ismaily SC
34 33 - 43 -10 33
15
Pharco
34 32 - 43 -11 33
16
Baladiyyat Al Mehalla
34 31 - 65 -34 28
17
El Mokawloon
34 32 - 57 -25 26
18
El Dakhleya
34 17 - 43 -26 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
50Ghi được41
44Thủng lưới42
1.28Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu