Pyramids FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
El Gouna FC

Pyramids FC vs El Gouna FC

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 1-1 El Gouna FC tại Premier League, 28 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 6, hòa 2, El Gouna FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 16
Phong độ
WWWWW Pyramids FC
WDDLL El Gouna FC
  1. 35' Belal El Sayed
  2. 37' 0-1 Abdel Rasoul Ahmed
  3. 44' Mohamed El Nahass
  4. 45' M. Ziko · K. Hafez 1-1
  5. HT1-1
  6. 59' Ali Gabr
  7. 64' Zalaka M. Fathi
  8. 64' W. El Karti I. Toure
  9. 67' R. Salah B. El Sayed
  10. 67' A. Refaat A. El Zahdi
  11. 72' Ahmed Gamal
  12. 76' H. Hamdan N. Maher
  13. 82' A. Turay A. Gamal
  14. 88' Mohamed Chibi
  15. 90'+5 M. Mahmoud H. Ibrahim
  16. FT1-1

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 1A. El Shenawy 6.5
  2. 15M. Chibi 8.0
  3. 5A. Gabr 7.5
  4. 3M. Marei 7.2
  5. 29K. Hafez 7.3
  6. 14M. Lasheen 7.5
  7. 8I. Toure ▼ 64' 7.0
  8. 11M. Fathi ▼ 64' 7.0
  9. 27N. Maher ▼ 76' 6.9
  10. 30M. Ziko 6.6
  11. 9F. Mayele 6.7

Dự bị 9

  1. 6O. Galal
  2. 12A. Tawfik
  3. 17Zalaka ▲ 64' 6.6
  4. 18W. El Karti ▲ 64' 6.6
  5. 23A. Atef
  6. 33H. Hamdan ▲ 76'
  7. 7Y. Obama
  8. 26D. Elgabas
  9. 28M. Gad
El Gouna FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ahmed Bebo
  1. 23M. Alaa 7.0
  2. 2A. Taalab 6.9
  3. 5S. El Shimi 6.7
  4. 4Abdel Rasoul Ahmed 6.5
  5. 3A. Khaled 6.2
  6. 24A. El Zahdi ▼ 67' 6.6
  7. 6H. Ibrahim ▼ 90' 6.6
  8. 14N. El Sayed 6.6
  9. 19B. El Sayed ▼ 67' 6.9
  10. 22M. El Nahas 6.5
  11. 17A. Gamal ▼ 82' 5.9

Dự bị 9

  1. 1A. Masoud
  2. 18A. Jatta
  3. 28M. Metawea
  4. 36A. Turay ▲ 82' 6.7
  5. 8R. Salah ▲ 67' 6.6
  6. 10M. Mahmoud ▲ 90'
  7. 27A. Randrianantenaina
  8. 7A. Refaat ▲ 67' 6.6
  9. 20A. Belia

Thống kê

027
020
80%Kiểm soát bóng20%
18Dứt điểm7
5Trúng đích2
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
7Phạt góc0
3Việt vị3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
671Chuyền bóng179
603Chuyền chính xác99
90%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

44Trận đấu33
77Ghi được26
33Thủng lưới24
1.75Bàn thắng mỗi trận0.79
19Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn6
48Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu