Pyramids FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
El Gouna FC

Pyramids FC vs El Gouna FC

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 1-0 El Gouna FC tại Premier League, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 6, hòa 2, El Gouna FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 25
Sân vận động
30 June Air Defence Stadium, al-Qāhirah (Cairo)
Phong độ
WWWWW Pyramids FC
DDLLL El Gouna FC
  1. 27' Ibrahim Adel · F. Mayele 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Sabri Rahil Ahmed Shousha
  4. 63' Marwan Hamdy F. Mayele
  5. 63' Mazen Yasser Mohamed Emad
  6. 63' Nour El Sayed A. Randrianantenaina
  7. 72' Hassan Samir L. Emmanuel
  8. 72' Mahmoud Oksha Abdallah Abady
  9. 76' Marwan Hamdy
  10. 80' Mahmoud Zalaka Mostafa Fathi
  11. 85' Marwan Hamdy
  12. 85' Marwan Hamdy
  13. 89' Karim Hafez Ibrahim Adel
  14. 89' Mahmoud Abdul Aati Donga B. Touré
  15. 90' Mahmoud Marei
  16. FT1-0

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Jurčić
  1. 22Sherif Ekramy 7.3
  2. 15M. Chibi 7.5
  3. 3Mahmoud Marei 6.9
  4. 4Ahmed Samy 7.5
  5. 21Mohamed Hamdy 7.7
  6. 7B. Touré ▼ 89' 6.6
  7. 14Mohanad Lasheen 7.5
  8. 18W. El Karti 7.3
  9. 11Mostafa Fathi ▼ 80' 7.2
  10. 9F. Mayele ▼ 63' 6.6
  11. 30Ibrahim Adel ▼ 89' 7.9

Dự bị 9

  1. 33Marwan Hamdy ▲ 63' 6.2
  2. 20Mahmoud Zalaka ▲ 80' 6.5
  3. 29Karim Hafez ▲ 89' 6.7
  4. 13Mahmoud Abdul Aati Donga ▲ 89' 6.5
  5. 12Ahmed Tawfik
  6. 17Mohamed Reda
  7. 19Mahmoud Saber
  8. 28Ahmed Mayhoub
  9. 26Mohamed El Gabbas
El Gouna FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alaa Abdel Aal
  1. 26Sobhi Soliman 7.3
  2. 88Ahmed Mahmoud 6.5
  3. 13Ahmed Abdel Rasoul 6.6
  4. 5Ahmed Hossam 6.9
  5. 30Mohamed Emad ▼ 63' 6.5
  6. 27A. Randrianantenaina ▼ 63' 6.5
  7. 4Ahmed Shousha ▼ 53' 6.7
  8. 20Abdallah Abady ▼ 72' 6.3
  9. 77L. Emmanuel ▼ 72' 6.9
  10. 42G. Chukwudi 7.0
  11. 29Ayman Moka 6.6

Dự bị 9

  1. 6Sabri Rahil ▲ 53' 6.9
  2. 90Mazen Yasser ▲ 63' 6.3
  3. 14Nour El Sayed ▲ 63' 6.7
  4. 40Hassan Samir ▲ 72' 6.2
  5. 15Mahmoud Oksha ▲ 72' 6.6
  6. 28Seif Shika
  7. 11F. Etouga
  8. 1Ahmed Massoud
  9. 25Abdel Fattah Sheta

Thống kê

133
400
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm4
6Trúng đích0
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
3Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
605Chuyền bóng248
520Chuyền chính xác162
86%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 75 - 28 +47 85
2
Pyramids FC
34 62 - 27 +35 79
3
Zamalek SC
34 53 - 37 +16 56
4
AL Masry
34 41 - 39 +2 55
5
Future FC
34 40 - 28 +12 54
6
Smouha SC
34 39 - 35 +4 54
7
Masr
34 48 - 35 +13 51
8
Ceramica Cleopatra
34 51 - 42 +9 46
9
Enppi
34 38 - 37 +1 45
10
El Geish
34 30 - 40 -10 42
11
Al Ittihad
34 30 - 42 -12 41
12
El Gouna FC
34 32 - 44 -12 39
13
National Bank of Egypt
34 46 - 45 +1 36
14
Ismaily SC
34 33 - 43 -10 33
15
Pharco
34 32 - 43 -11 33
16
Baladiyyat Al Mehalla
34 31 - 65 -34 28
17
El Mokawloon
34 32 - 57 -25 26
18
El Dakhleya
34 17 - 43 -26 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu38
79Ghi được38
45Thủng lưới49
1.68Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn17
51Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu