El Gouna FC vs Pyramids FC
Tỷ số chung cuộc: El Gouna FC 0-4 Pyramids FC tại Premier League, 9 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Gouna FC thắng 2, hòa 2, Pyramids FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 8
- Sân vận động
- Khaled Bichara Stadium, El-Gouna
- Phong độ
- DDLLL El Gouna FC
- WWWWW Pyramids FC
- 18' 0-1 Mostafa Fathi · B. Touré
- 21' Mostafa Fathy
- 26' Fiston Mayele
- 29' ▲ A. Randrianantenaina ▼ Ahmed Shousha
- HT0-1
- 46' ▲ Ashraf Magdy ▼ Sabri Rahil
- 49' ▲ Karim Hafez ▼ Osama Galal
- 56' 0-2 Ibrahim Adel · M. Chibi
- 61' ▲ Seif Shika ▼ F. Etouga
- 61' ▲ Mazen Yasser ▼ C. Bekale
- 67' Mostafa Fathy
- 68' Lucky Emmanuel
- 70' 0-3 Ramadan Sobhi11m
- 77' ▲ Ahmed Tawfik ▼ M. Chibi
- 77' ▲ Mohanad Lasheen ▼ Ramadan Sobhi
- 80' ▲ Mahmoud Zalaka ▼ Ibrahim Adel
- 85' Arnaud Randrianantenaina
- 87' 0-4 Mahmoud Zalaka · B. Touré
- 88' ▲ Nour El Sayed ▼ Reda Salah
- FT0-4
Đội hình
- 26Sobhi Soliman 6.2
- 17Mohamed El Deghemy 6.0
- 4Ahmed Shousha ▼ 29' 6.3
- 20Abdallah Abady 6.2
- 6Sabri Rahil ▼ 46' 6.2
- 77L. Emmanuel 5.9
- 3Kamal Abou Elfetouh 6.5
- 21C. Bekale ▼ 61' 7.0
- 29Ayman Moka 7.0
- 11F. Etouga ▼ 61' 6.3
- 8Reda Salah ▼ 88' 7.0
Dự bị 9
- 27A. Randrianantenaina ▲ 29' 6.5
- 19Ashraf Magdy ▲ 46' 7.3
- 28Seif Shika ▲ 61' 6.6
- 90Mazen Yasser ▲ 61' 6.7
- 14Nour El Sayed ▲ 88'
- 10Mohamed El Sabahi
- 1Ahmed Massoud
- 18A. Jatta
- 88Ahmed Mahmoud
- 1Ahmed El Shenawy 7.5
- 15M. Chibi ⇢ ▼ 77' 7.5
- 6Osama Galal ▼ 49' 6.7
- 4Ahmed Samy 7.5
- 21Mohamed Hamdy 7.5
- 18W. El Karti 7.2
- 7B. Touré ⇢2 8.6
- 11Mostafa Fathi ⚽ 7.6
- 10Ramadan Sobhi ⚽ ▼ 77' 7.9
- 30Ibrahim Adel ⚽ ▼ 80' 7.5
- 9F. Mayele 6.7
Dự bị 9
- 29Karim Hafez ▲ 49' 7.2
- 12Ahmed Tawfik ▲ 77' 6.5
- 14Mohanad Lasheen ▲ 77' 6.3
- 20Mahmoud Zalaka ⚽ ▲ 80' 8.0
- 24Ahmed Fathy
- 19Mahmoud Saber
- 26Mohamed El Gabbas
- 22Sherif Ekramy
- 17Mohamed Reda
Thống kê
02⚑7
⚑500
30%Kiểm soát bóng70%
9Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị3
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
240Chuyền bóng584
137Chuyền chính xác490
57%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu47
38Ghi được79
49Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai51