Emelec vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Emelec 1-0 Manta FC tại Liga Pro, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 8, hòa 2, Manta FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Trọng tài
- Bryan Loayza, Ecuador
- Phong độ
- WLWDW Emelec
- LLWLL Manta FC
- 17' Gonzalo Nápoli
- 17' Gonzalo Nápoli
- 25' Aníbal Leguizamón
- 34' Ángel Ledesma
- 42' Juan Nazareno
- HT0-0
- 53' Mateo Ortiz
- 55' ▲ Luca Klimowicz ▼ Juan Pablo·Ruiz Gomez
- 56' ▲ luis Fragozo ▼ Gonzalo Nápoli
- 63' Juan Nazareno
- 65' ▲ Jose Enrique Angulo Caicedo ▼ Ángel Ledesma
- 65' ▲ Juan Jimenez ▼ Robert Burbano
- 69' ▲ Jaime Ayoví ▼ Reixon David Saya Paredes
- 74' ▲ Josué Martin Chala Alomia ▼ Jefferson Troya
- 74' ▲ Walter Chavez ▼ Felix Alejandro Zambrano Santizaba
- 75' Aníbal Leguizamón · Jose Francisco Cevallos 1-0
- 79' Alexander Medina
- 81' ▲ Walter Chalá ▼ José Monaga
- 83' ▲ Orlando Herrera ▼ Luis Gómez
- 83' ▲ Angelo Mina ▼ Jose Francisco Cevallos
- 86' Estalin Segura
- 90'+3 Luca Klimowicz
- 90'+2 Luca Klimowicz
- FT1-0
Đội hình
- 1Mario Alfredo Valero Sánchez 6.6
- 13Luis Fernando Gómez Angulo 7.5
- 27F. León 7.3
- 2A. Leguizamón ⚽ 8.1
- 4E. Segura 7.3
- 32J. Valverde 6.6
- 59Reixon Saya 6.7
- 21J. Cevallos ⇢ ▼ 83' 7.7
- 8G. Nápoli ▼ 56' 7.0
- 19J. Ruíz 6.8
- 9R. Carrillo 6.3
Dự bị 12
- 6V. Griffith
- 17J. Ayoví ▲ 69' 7.0
- 90Eduardo David Bores Díaz
- 26I. Cuero
- 15Luis Fragozo ▲ 56' 6.5
- 51S. Valencia
- 16S. Quintero
- 10F. Pizzini
- 5A. Mina ▲ 83' 6.8
- 7L. Klimowicz ▲ 55' 5.8
- 80O. Herrera ▲ 83' 7.1
- 11S. Arce
- 12F. Zambrano 6.7
- 23A. Medina 7.0
- 24O. Moscarelli 6.6
- 21M. Ortíz 6.1
- 27Jefferson Alberto Troya Vera 6.4
- 70J. Nazareno 5.7
- 5B. Ramírez 6.3
- 25J. Monaga ▼ 81' 6.2
- 28Á. Ledesma ▼ 65' 5.8
- 19J. Alman 6.0
- 10R. Burbano ▼ 65' 6.0
Dự bị 11
- 20Josué Chala 6.3
- 55J. Vergés
- 52J. Rialpe
- 14J. Mina
- 31G. Mina
- 6J. Jiménez ▲ 65' 6.5
- 1W. Chávez ▲ 74' 5.9
- 7Walter Leodán Chalá Vásquez 6.3
- 9J. Blanco
- 11F. Asagidigbi
- 17José Enrique Angulo Caicedo ▲ 65' 6.4
Thống kê
13⚑5
⚑441
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm8
4Trúng đích1
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
5Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
428Chuyền bóng261
370Chuyền chính xác195
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu12
12Ghi được10
17Thủng lưới19
0.92Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai5