Manta FC vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Manta FC 0-4 Emelec tại Liga Pro, 18 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 0, hòa 2, Emelec thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Trọng tài
- R. Marín
- Phong độ
- LLWLL Manta FC
- WLWDW Emelec
- 5' 0-1 D. Arroyo · F. Barcelo
- 43' 0-2 F. Barcelo · S. Rodríguez
- HT0-2
- 46' ▲ G. Bustamante ▼ J. Domínguez
- 56' Romario Caicedo
- 58' Dixon Arroyo
- 64' ▲ C. Cuero ▼ K. Triviño
- 64' ▲ J. Mesias ▼ I. Trelles
- 66' 0-3 F. Barcelo · A. Cabeza
- 67' Nicolás Prieto
- 69' ▲ J. Cevallos ▼ A. Cabeza
- 69' ▲ J. Caicedo ▼ J. Rojas
- 75' ▲ J. Orejuela ▼ D. Arroyo
- 75' ▲ A. Bangoura ▼ R. Caicedo
- 80' ▲ M. Romero ▼ Á. Ledesma
- 84' 0-4 S. Rodríguez
- 87' ▲ O. Bagüí ▼ J. Rodríguez
- FT0-4
Đội hình
- 23H. Piedra
- 3A. Moreira
- 20J. Jaime
- 27J. Domínguez ▼ 46'
- 32D. Patiño
- 5N. Prieto
- 10G. Martínez
- 21Á. Ledesma ▼ 80'
- 15K. Triviño ▼ 64'
- 13I. Trelles ▼ 64'
- 19J. Angulo
Dự bị 8
- 6G. Bustamante ▲ 46'
- 35C. Cuero ▲ 64'
- 7J. Mesias ▲ 64'
- 16M. Romero ▲ 80'
- 30J. Majao
- 1B. Valencia
- 4R. Salazar
- 17J. Valle
- 12P. Ortíz
- 3L. Sosa
- 2A. Leguizamón
- 24B. Carabalí
- 8S. Rodríguez
- 5D. Arroyo ▼ 75'
- 14R. Caicedo ▼ 75'
- 10J. Rojas ▼ 69'
- 20J. Rodríguez ▼ 87'
- 31F. Barcelo
- 9A. Cabeza ▼ 69'
Dự bị 11
- 21J. Cevallos ▲ 69'
- 17J. Caicedo ▲ 69'
- 18J. Orejuela ▲ 75'
- 7A. Bangoura ▲ 75'
- 16O. Bagüí ▲ 87'
- 15B. Sánchez
- 1A. Bone
- 34E. Lastre
- 35D. Montiel
- 33J. Vernaza
- 19Á. Gracia
Thống kê
01⚑5
⚑620
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm9
3Trúng đích6
2Chệch đích3
5Phạt góc6
0Việt vị2
16Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
31Trận đấu42
31Ghi được74
50Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai43