Manta FC vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Manta FC 2-4 Emelec tại Liga Pro, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 0, hòa 2, Emelec thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- LLWLL Manta FC
- WLWDW Emelec
- 5' Jose Enrique Angulo
- 10' Christian Alemán
- 11' 0-1 C. Cueva11m
- 13' 0-2 A. Barco · C. Cueva
- 40' 0-3 F. Castelli · J. Angulo
- 45'+7 Andrés Madruga
- 45'+7 Christian Cueva
- 45'+5 Jose Enrique Angulo
- 45' 0-4 J. L. Castillo Saa
- HT0-4
- 46' ▲ J. Mina ▼ E. A. Medina
- 46' ▲ D. Quintero ▼ A. Madruga
- 46' ▲ R. Ortiz ▼ J. Chala
- 46' ▲ J. Quinonez ▼ C. Cueva
- 57' D. Valencia · D. Cabezas 1-4
- 61' Jeremy Mina
- 63' ▲ F. Leon ▼ A. Gonzalez
- 63' ▲ J. R. Cuero Palacio ▼ J. Angulo
- 67' ▲ G. Bartora ▼ J. Alman
- 70' ▲ J. Ayovi ▼ F. Castelli
- 72' ▲ F. Ospitaleche ▼ L. B. Torres Nazareno
- 79' Daniel Valencia
- 82' ▲ M. Solis ▼ J. Ruiz
- 82' D. Valencia · D. Cabezas 2-4
- 89' Richard Ortiz
- FT2-4
Đội hình
- 1W. Chavez 6.2
- 23E. A. Medina ▼ 46'
- 2A. Madruga ▼ 46' 6.3
- 38M. Ortiz 7.2
- 20J. Chala ▼ 46' 6.2
- 6L. B. Torres Nazareno ▼ 72' 6.2
- 10C. Aleman 6.9
- 24B. Ramirez 7.3
- 7D. Cabezas ⇢2 7.6
- 19J. Alman ▼ 67' 6.2
- 9D. Valencia ⚽2 9.2
Dự bị 11
- 12F. Zambrano
- 5M. Acosta
- 14J. Mina ▲ 46' 6.6
- 16D. Quintero ▲ 46' 6.9
- 21G. Bartora ▲ 67' 6.3
- 8F. Almeida
- 77J. Zambrano
- 80M. Valencia
- 85F. Ospitaleche ▲ 72' 6.7
- 17R. Ortiz ▲ 46' 7.0
- 28E. Zorrilla
- 12P. Ortiz 7.2
- 14R. Caicedo 7.5
- 16D. O. Bagui Tobar 6.7
- 4A. Barco ⚽ 7.3
- 30J. L. Castillo Saa ⚽ 8.0
- 6S. Quintero 6.5
- 21A. Gonzalez ▼ 63' 7.0
- 19J. Ruiz ▼ 82' 6.7
- 10C. Cueva ⚽ ⇢ ▼ 46' 8.3
- 9F. Castelli ⚽ ▼ 70' 7.2
- 26J. Angulo ⇢ ▼ 63' 7.2
Dự bị 11
- 33M. Valero
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 27F. Leon ▲ 63' 6.2
- 58M. A. Cuero Palacio
- 79J. Quinonez ▲ 46' 6.3
- 5R. Borja
- 28M. Solis ▲ 82' 6.5
- 70A. Lara
- 13J. R. Cuero Palacio ▲ 63' 6.5
- 17J. Ayovi ▲ 70' 6.3
- 23J. Palma
Thống kê
05⚑3
⚑520
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm15
7Trúng đích6
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi21
5Thẻ vàng2
2Cứu thua5
454Chuyền bóng246
363Chuyền chính xác168
80%Chính xác chuyền68%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu46
51Ghi được44
64Thủng lưới61
1.27Bàn thắng mỗi trận0.96
4Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai25