Manta FC vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Manta FC 2-0 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 2, hòa 1, Barcelona S.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- LWLLD Manta FC
- DWLWD Barcelona S.C.
- 16' J. Verges · J. Troya 1-0
- 19' Juan Nazareno
- 25' Byron Castillo
- 30' Ángel Ledesma
- 37' Christian Javier Báez
- 40' Octavio Moscarelli
- 43' Tomás Rodríguez
- 43' Alexander Medina
- HT1-0
- 46' ▲ L. Cano ▼ E. Mendoza
- 46' ▲ R. Perlaza ▼ J. Perlaza
- 54' ▲ M. Valencia ▼ J. Verges
- 54' ▲ J. Angulo ▼ A. Ledesma
- 63' Jefferson Wila
- 65' ▲ G. Mina ▼ J. Chala
- 67' ▲ M. Mejia ▼ B. Castillo
- 67' ▲ S. Diaz ▼ T. Martinez
- 72' J. Angulo 2-0
- 74' ▲ J. Nazareno ▼ J. Alman
- 74' ▲ J. Rialpe ▼ J. Nazareno
- 80' ▲ W. Vargas ▼ J. Wila
- 90'+3 Jhonny Quinonez
- FT2-0
Đội hình
- 1W. Chavez 7.0
- 23A. Medina 7.0
- 24O. Moscarelli 6.7
- 21M. Ortiz 7.4
- 27J. Troya
- 70J. Nazareno ▼ 74' 6.5
- 5B. Ramirez 6.7
- 20J. Chala ▼ 65' 6.4
- 55J. Verges ⚽ ▼ 54' 7.9
- 19J. Alman ▼ 74' 6.2
- 28A. Ledesma ▼ 54' 6.4
Dự bị 12
- 12F. Zambrano
- 31G. Mina ▲ 65' 7.3
- 10R. Burbano
- 6J. Jimenez
- 14J. Mina
- 8M. Valencia ▲ 54' 6.5
- 4J. Nazareno ▲ 74' 7.1
- 52J. Rialpe ▲ 74' 6.8
- 9J. Blanco
- 7W. Chala
- 17J. Angulo ⚽ ▲ 54' 7.6
- 11F. Asagidigbi
- 1J. Contreras 5.9
- 26B. Castillo ▼ 67' 5.3
- 14A. Rangel 6.1
- 33J. Baez 6.7
- 15J. Perlaza ▼ 46' 6.2
- 32M. Lugo 6.7
- 28J. R. Quinonez Ruiz 5.8
- 7E. Mendoza ▼ 46' 5.9
- 23T. Martinez ▼ 67' 6.5
- 51J. Wila ▼ 80' 6.1
- 11T. Rodriguez 6.4
Dự bị 12
- 13J. L. Angulo ▲ 54'
- 27W. Vargas ▲ 80' 6.0
- 44W. J. Chala Rosales
- 35J. Intriago
- 16L. Cano ▲ 46' 6.2
- 17D. Gaspar
- 25R. Perlaza ▲ 46' 6.3
- 50J. Garcia
- 70M. Mejia ▲ 67' 6.6
- 45P. Preciado
- 8S. Diaz ▲ 67' 6.3
- 63K. Caidedo
Thống kê
03⚑2
⚑530
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm11
4Trúng đích2
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
2Phạt góc5
5Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
247Chuyền bóng433
165Chuyền chính xác353
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu13
10Ghi được13
19Thủng lưới11
0.77Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai8