Barcelona S.C. vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 1-2 Manta FC tại Liga Pro, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 7, hòa 1, Manta FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- LLWLL Manta FC
- 4' 0-1 C. Aleman · M. Ortiz
- 14' Dixon Arroyo
- 27' 0-2 C. Aleman · D. Valencia
- 35' Gustavo Vallecilla
- 36' Mateo Ortíz
- 40' Walter Chávez
- HT0-2
- 46' ▲ M. Parrales ▼ J. Valiente
- 56' Gabriel Cortez
- 58' G. J. Cortez Casierra11m 1-2
- 63' ▲ M. Valencia ▼ J. Zambrano
- 69' ▲ R. Ortiz ▼ D. Valencia
- 69' ▲ J. Mina ▼ C. Aleman
- 75' ▲ F. Almeida ▼ M. Ortiz
- 75' ▲ D. Cabezas ▼ J. Alman
- 77' ▲ J. R. Quinonez Ruiz ▼ D. Arroyo
- 77' ▲ C. Solano ▼ B. Oyola
- 82' ▲ J. Gomez ▼ G. J. Cortez Casierra
- FT1-2
Đội hình
- 16I. De Arruabarrena 6.2
- 26B. D. Castillo Segura 6.2
- 3X. Arreaga 7.2
- 4G. Vallecilla 6.9
- 18B. Carabali 6.3
- 5Jesus Trindade 6.9
- 23D. Arroyo ▼ 77' 6.2
- 30B. Oyola ▼ 77' 6.5
- 21J. Valiente ▼ 46' 6.2
- 13J. Corozo 6.9
- 8G. J. Cortez Casierra ⚽ ▼ 82' 7.9
Dự bị 10
- 77K. D. Pinargote Lara
- 27W. Vargas
- 37G. Campi
- 44W. J. Chala Rosales
- 6A. Chala
- 28J. R. Quinonez Ruiz ▲ 77' 6.3
- 25C. Solano ▲ 77' 6.3
- 41P. Calle
- 7J. Gomez ▲ 82' 6.2
- 33M. Parrales ▲ 46' 6.9
- 1W. Chavez 7.0
- 23E. A. Medina
- 2A. Madruga 6.7
- 5M. Acosta 6.7
- 21G. Bartora 6.7
- 19J. Alman ▼ 75' 6.9
- 24B. Ramirez 7.5
- 38M. Ortiz ⇢ ▼ 75' 6.9
- 77J. Zambrano ▼ 63' 7.5
- 10C. Aleman ⚽2 ▼ 69' 8.5
- 9D. Valencia ⇢ ▼ 69' 7.2
Dự bị 10
- 12F. Zambrano
- 3J. Penarrieta
- 4L. Angulo
- 80M. Valencia ▲ 63' 6.9
- 8F. Almeida ▲ 75' 6.9
- 28E. Zorrilla
- 7D. Cabezas ▲ 75' 6.3
- 50A. Castillo
- 17R. Ortiz ▲ 69' 6.9
- 14J. Mina ▲ 69' 7.2
Thống kê
02⚑7
⚑020
74%Kiểm soát bóng26%
15Dứt điểm9
3Trúng đích3
10Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
7Phạt góc0
4Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
529Chuyền bóng201
433Chuyền chính xác104
82%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
55Trận đấu40
72Ghi được51
59Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1.27
21Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai26