Emelec vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Emelec 0-2 Aucas tại Liga Pro, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 1, hòa 3, Aucas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Emelec
- LWLWD Aucas
- 30' A. Mina
- 37' 0-1 E. Preciado · A. Mena
- HT0-1
- 52' L. Arroyo
- 56' ▲ G. Napoli ▼ J. Cevallos
- 56' ▲ F. Pizzini ▼ A. Mina
- 60' ▲ J. Ayovi ▼ L. Fragozo
- 78' ▲ A. Viteri ▼ L. Klimowicz
- 79' ▲ S. Tapiero ▼ A. Mena
- 79' ▲ A. Garcia ▼ L. Arroyo
- 80' 0-2 E. Preciado · P. Guzman
- 85' A. Leguizamon
- 86' ▲ D. S. Espinosa ▼ M. Vera
- 86' ▲ R. Bolanos ▼ E. Preciado
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Valero
- 80O. Herrera
- 2A. Leguizamon
- 4E. Segura
- 3I. Guerrico
- 16S. Quintero
- 19J. Ruiz
- 5A. Mina▼ 56'
- 21J. Cevallos▼ 56'
- 15L. Fragozo▼ 60'
- 7L. Klimowicz▼ 78'
Dự bị 11
- 22E. Castaneda
- 17J. Ayovi▲ 60'
- 27F. Leon
- 8G. Napoli▲ 56'
- 10F. Pizzini▲ 56'
- 6V. Griffith
- 51S. Valencia
- 24A. Viteri▲ 78'
- 28B. Tobar
- 18M. Carabali
- 25R. Narvaez
- 13H. Piedra
- 37A. Zova
- 16L. Gustavino
- 2S. Morales
- 28R. Quinonez
- 6A. L. Spina
- 57M. Vera▼ 86'
- 21P. Guzman
- 18A. Mena▼ 79'
- 10E. Preciado▼ 86'
- 29L. Arroyo▼ 79'
Dự bị 7
- 1I. Chaves
- 5T. Serpa
- 14S. Tapiero▲ 79'
- 20D. S. Espinosa▲ 86'
- 63A. Garcia▲ 79'
- 31B. Carabali
- 11R. Bolanos▲ 86'
Thống kê
02⚑4
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm9
3Trúng đích5
4Chệch đích3
1Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
416Chuyền bóng349
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 3 | 28 | 32 - 27 | +5 | 48 | |
| 4 | 28 | 48 - 26 | +22 | 45 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 28 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 28 | 30 - 30 | 0 | 38 | |
| 8 | 28 | 30 - 31 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 33 - 34 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 27 - 31 | -4 | 36 | |
| 11 | 28 | 24 - 35 | -11 | 35 | |
| 12 | 28 | 24 - 33 | -9 | 33 | |
| 13 | 28 | 31 - 42 | -11 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 28 | 18 - 29 | -11 | 27 | |
| 16 | 28 | 17 - 41 | -24 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
11Ghi được13
17Thủng lưới11
0.92Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai6