Aucas vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Aucas 0-0 Emelec tại Liga Pro, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 6, hòa 3, Emelec thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Placement Group · Vòng 2
- Phong độ
- LWLWD Aucas
- DWLWD Emelec
- HT0-0
- 46' ▲ W. Corozo ▼ E. Munoz
- 46' ▲ J. R. Cuero Palacio ▼ J. Ayovi
- 53' ▲ E. Pepinos ▼ R. Quinonez
- 60' ▲ B. Miranda ▼ U. Ciccioli
- 80' ▲ R. Jaramilo ▼ A. Mina
- 80' ▲ J. Uchuari ▼ L. Cano
- 80' ▲ M. Sanabria ▼ A. L. Spina
- 80' ▲ A. Barco ▼ S. Quintero
- 80' ▲ C. Cueva ▼ M. Solis
- FT0-0
Đội hình
- 32H. Piedra
- 27U. Ciccioli▼ 60'
- 23D. Patino
- 16C. Rolon
- 3J. Ontaneda
- 15J. Mina
- 8A. Mina▼ 80'
- 21A. L. Spina▼ 80'
- 28R. Quinonez▼ 53'
- 22L. Cano▼ 80'
- 9B. Montenegro
Dự bị 7
- 40J. Cabezas
- 18A. Almagro
- 19E. Pepinos▲ 53'
- 25R. Jaramilo▲ 80'
- 10J. Uchuari▲ 80'
- 7B. Miranda▲ 60'
- 79M. Sanabria▲ 80'
- 12P. Ortiz
- 14R. Caicedo
- 27F. Leon
- 16D. O. Bagui Tobar
- 30J. L. Castillo Saa
- 80E. Munoz▼ 46'
- 55J. Cevallos
- 6S. Quintero▼ 80'
- 19J. Ruiz
- 28M. Solis▼ 80'
- 17J. Ayovi▼ 46'
Dự bị 10
- 33M. Valero
- 58M. A. Cuero Palacio
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 4A. Barco▲ 80'
- 5R. Borja
- 25R. Garces
- 15L. Fragozo
- 10C. Cueva▲ 80'
- 7W. Corozo▲ 46'
- 13J. R. Cuero Palacio▲ 46'
Thống kê
00⚑2
⚑500
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm9
5Trúng đích2
4Chệch đích5
5Bị chặn2
2Phạt góc5
4Việt vị2
15Phạm lỗi6
2Cứu thua5
443Chuyền bóng299
86%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu46
60Ghi được44
57Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận0.96
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai25