Emelec vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Emelec 0-2 Aucas tại Liga Pro, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 1, hòa 3, Aucas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Placement Group · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Emelec
- LWLWD Aucas
- 13' 0-1 L. Cano · B. Miranda
- 17' U. Ciccioli
- 40' ▲ C. Cueva ▼ S. Quintero
- HT0-1
- 46' ▲ J. Ayovi ▼ J. R. Cuero Palacio
- 68' ▲ L. Fragozo ▼ J. Angulo
- 75' ▲ S. Porozo ▼ B. Miranda
- 75' ▲ A. Mina ▼ L. Cano
- 86' ▲ L. Caicedo ▼ A. Barco
- 86' ▲ M. Solis ▼ R. Garces
- 87' ▲ D. Patino ▼ U. Ciccioli
- 87' ▲ A. Almagro ▼ R. Quinonez
- 90'+7 ▲ T. Serpa ▼ B. Montenegro
- 90' 0-2 B. Montenegro · A. Almagro
- FT0-2
Đội hình
- 12P. Ortiz
- 14R. Caicedo
- 16D. O. Bagui Tobar
- 4A. Barco▼ 86'
- 30J. L. Castillo Saa
- 21A. Gonzalez
- 6S. Quintero▼ 40'
- 25R. Garces▼ 86'
- 19J. Ruiz
- 26J. Angulo▼ 68'
- 13J. R. Cuero Palacio▼ 46'
Dự bị 12
- 33M. Valero
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 18L. Caicedo▲ 86'
- 58A. Cortez
- 39J. Valverde
- 70A. Lara
- 15L. Fragozo▲ 68'
- 23J. Palma
- 28M. Solis▲ 86'
- 7W. Corozo
- 10C. Cueva▲ 40'
- 17J. Ayovi▲ 46'
- 32H. Piedra
- 16C. Rolon
- 3J. Ontaneda
- 2E. Segura
- 27U. Ciccioli▼ 87'
- 21A. L. Spina
- 25R. Jaramilo
- 28R. Quinonez▼ 87'
- 22L. Cano▼ 75'
- 9B. Montenegro▼ 90'
- 7B. Miranda▼ 75'
Dự bị 9
- 40J. Cabezas
- 37A. Zova
- 23D. Patino▲ 87'
- 19E. Pepinos
- 33S. Porozo▲ 75'
- 10J. Uchuari
- 8A. Mina▲ 75'
- 18A. Almagro▲ 87'
- 5T. Serpa▲ 90'
Thống kê
00⚑8
⚑310
47%Kiểm soát bóng53%
20Dứt điểm12
4Trúng đích3
8Chệch đích4
8Bị chặn5
8Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
321Chuyền bóng378
72%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu44
44Ghi được60
61Thủng lưới57
0.96Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai31