Universidad Catolica vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 1-0 LDU de Quito tại Liga Pro, 15 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 4, hòa 1, LDU de Quito thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 19
- Phong độ
- DDWWW Universidad Catolica
- DWLDW LDU de Quito
- 41' Darwin Nazareno
- HT0-0
- 46' ▲ R. Mina ▼ G. F. Allala Menendez
- 59' M. Diaz 1-0
- 66' ▲ J. W. Cuero Mercado ▼ J. Carabali
- 66' ▲ M. Estrada ▼ Deyverson
- 67' Jesús Pretell
- 73' Fernando Cornejo
- 74' ▲ I. Zambrano ▼ J. Pretell
- 77' Ivan Zambrano
- 81' ▲ C. Luna Tobar ▼ R. Redes
- 84' Leonel Quiñónez
- 90'+2 ▲ J. Cacciabue ▼ F. Martinez
- 90'+2 ▲ B. Palacios ▼ J. Fajardo
- 90'+4 ▲ S. Yanez ▼ A. Londono
- 90'+2 ▲ J. Chala ▼ M. Alonso
- FT1-0
Đội hình
- 12J. Lara 6.6
- 24D. Nazareno 7.3
- 33L. Canga 7.3
- 4Jhon Chancellor 7.2
- 30E. Mejia 7.3
- 10F. Martinez ▼ 90' 8.3
- 9A. Londono ▼ 90' 6.9
- 15L. Moreno 6.9
- 28M. Diaz ⚽ 8.9
- 32M. Alonso ▼ 90' 6.3
- 7J. Fajardo ▼ 90' 6.5
Dự bị 11
- 22R. Romo
- 1L. Cueva
- 5J. Cacciabue ▲ 90'
- 37C. Medina
- 19M. Sevillano
- 23A. Rodriguez
- 44E. Valencia
- 18B. Palacios ▲ 90'
- 26S. Yanez ▲ 90'
- 17R. Troya
- 20J. Chala ▲ 90'
- 1G. Valle 6.9
- 30G. F. Allala Menendez ▼ 46' 7.3
- 4R. Ade 7.5
- 33L. Quinonez 6.9
- 23Y. Quinonez 6.7
- 20F. Cornejo 6.0
- 8J. Pretell ▼ 74' 6.9
- 67J. Carabali ▼ 66' 6.0
- 7R. Redes ▼ 81' 6.2
- 16Deyverson ▼ 66' 6.6
- 13J. Corozo 6.0
Dự bị 12
- 22A. Dominguez
- 44L. Segovia
- 10A. Alvarado
- 26I. Zambrano ▲ 74' 6.7
- 28J. W. Cuero Mercado ▲ 66' 6.7
- 21E. Castillo
- 27R. Mina ▲ 46' 6.3
- 11M. Estrada ▲ 66' 6.3
- 99C. Luna Tobar ▲ 81' 6.7
- 3R. Mina ▲ 46' 6.3
- 24J. Calle
- 32A. Gomez
Thống kê
01⚑2
⚑731
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm15
3Trúng đích1
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị3
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
431Chuyền bóng322
356Chuyền chính xác243
83%Chính xác chuyền75%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 33 | +40 | 74 | |
| 2 | 30 | 51 - 27 | +24 | 51 | |
| 3 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 4 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 31 - 24 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 32 - 25 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 47 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 42 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 31 | -12 | 28 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
14Trận đấu18
25Ghi được16
13Thủng lưới15
1.79Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai10