Universidad Catolica vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 3-1 LDU de Quito tại Liga Pro, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 4, hòa 1, LDU de Quito thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- DDWWW Universidad Catolica
- DWLDW LDU de Quito
- HT0-0
- 46' ▲ F. Cornejo ▼ E. Castillo
- 52' M. Diaz 1-0
- 55' 1-1 M. Estrada · G. F. Allala Menendez
- 57' ▲ A. Alvarado ▼ G. Villamil
- 57' ▲ L. Alzugaray ▼ L. Pastran
- 58' ▲ J. Fajardo ▼ B. Palacios
- 60' Carlos Gruezo
- 75' J. Quinterophản lưới 2-1
- 76' ▲ K. Minda ▼ C. Gruezo
- 78' ▲ A. Rodriguez ▼ M. Diaz
- 90'+4 Jhon Chancellor
- 90'+3 Azarias Londoño
- 90'+4 ▲ I. Sanchez ▼ A. Londono
- 90' J. Fajardo · A. Londono 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 22R. Romo 7.2
- 8E. Clavijo 6.9
- 33L. Canga 7.5
- 4Jhon Chancellor 7.2
- 20J. L. Castillo Saa 6.2
- 15L. Moreno 6.9
- 5J. Cacciabue 6.7
- 9A. Londono ⇢ ▼ 90' 7.9
- 28M. Diaz ⚽ ▼ 78' 7.9
- 11I. Diaz 7.0
- 18B. Palacios ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 2M. Sevillano
- 3I. Mosquera
- 7J. Fajardo ⚽ ▲ 58' 7.0
- 12J. Lara
- 14I. Sanchez ▲ 90'
- 21D. Nazareno
- 23A. Rodriguez ▲ 78' 6.6
- 30M. Maciel
- 44E. Valencia
- 22A. Dominguez 6.2
- 14J. Quintero 7.3
- 4R. Ade 6.7
- 30G. F. Allala Menendez ⇢ 6.7
- 33L. Quinonez 6.2
- 15G. Villamil ▼ 57' 6.6
- 8C. Gruezo ▼ 76' 7.0
- 21E. Castillo ▼ 46' 6.7
- 29B. J. Ramirez Leon 7.3
- 11M. Estrada ⚽ 7.6
- 7L. Pastran ▼ 57' 6.9
Dự bị 12
- 1G. Valle
- 3R. Mina
- 2Y. H. Erique Villigua
- 32J. Rodriguez
- 10A. Alvarado ▲ 57' 6.3
- 31D. I. de la Cruz
- 24A. Cabeza
- 20F. Cornejo ▲ 46' 6.9
- 12A. Villa
- 5K. Minda ▲ 76' 6.5
- 26P. Duran
- 9L. Alzugaray ▲ 57' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑910
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm20
4Trúng đích6
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
5Phạt góc9
3Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
375Chuyền bóng369
298Chuyền chính xác290
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu58
84Ghi được94
61Thủng lưới53
1.65Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai51