LDU de Quito vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 2-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 5, hòa 1, Universidad Catolica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- DWLDW LDU de Quito
- DDWWW Universidad Catolica
- 25' A. Arce · B. Ramírez 1-0
- 29' B. J. Ramirez Leon
- 32' L. Quinonez
- 36' G. Villamil
- HT1-0
- 46' ▲ K. Quevedo ▼ G. Vallecilla
- 46' ▲ A. Rodríguez ▼ L. Loor
- 50' E. Clavijo
- 55' R. Mina
- 60' ▲ M. Angulo ▼ A. Arce
- 61' ▲ L. Piovi ▼ Richard Mina
- 64' M. Diaz
- 64' A. Rodriguez
- 68' L. Estupinan
- 68' ▲ J. Castillo ▼ J. Cifuente
- 72' G. Anangono
- 75' J. L. Castillo Saa
- 76' ▲ M. Parrales ▼ A. Alvarado
- 76' ▲ J. Hurtado ▼ J. Charcopa
- 81' 1-1 I. Díaz11m
- 87' F. Martínezphản lưới 2-1
- 88' ▲ L. Moreno ▼ M. Díaz
- 90'+4 Jan Hurtado
- 90'+5 ▲ J. Espinoza ▼ G. Villamíl
- 90'+5 ▲ J. Chalá ▼ E. Clavijo
- FT2-1
Đội hình
- 22A. Domínguez 7.0
- 3Richard Mina ▼ 61' 6.7
- 24A. Zanini 6.9
- 33L. Quiñónez 6.7
- 8L. Estupiñán 7.9
- 15G. Villamíl ▼ 90' 6.7
- 5Ó. Zambrano 7.3
- 29B. Ramírez ⇢ 7.7
- 10A. Alvarado ▼ 76' 6.6
- 35J. Charcopa ▼ 76' 6.3
- 19A. Arce ⚽ ▼ 60' 7.7
Dự bị 9
- 88M. Angulo ▲ 60' 6.3
- 18L. Piovi ▲ 61' 6.3
- 16M. Parrales ▲ 76' 6.3
- 7J. Hurtado ▲ 76' 7.2
- 28J. Espinoza ▲ 90'
- 21S. González
- 12E. Minda
- 9L. Alzugaray
- 4R. Adé
- 22R. Romo 6.9
- 29G. Anangonó 6.5
- 37F. Grillo 7.0
- 15G. Vallecilla ▼ 46' 6.5
- 18L. Loor ▼ 46' 6.7
- 8E. Clavijo ▼ 90' 6.6
- 4K. Minda 7.0
- 10F. Martínez 6.2
- 28M. Díaz ▼ 88' 7.2
- 30I. Díaz ⚽ 7.9
- 16J. Cifuente ▼ 68' 6.7
Dự bị 10
- 27K. Quevedo ▲ 46' 6.7
- 7A. Rodríguez ▲ 46' 7.0
- 20J. Castillo ▲ 68' 6.3
- 52L. Moreno ▲ 88' 6.3
- 19J. Chalá ▲ 90'
- 25I. Mosquera
- 11J. Vivar
- 55R. Troya
- 12J. Lara
- 3J. Quiñónez
Thống kê
06⚑2
⚑650
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
2Phạt góc6
1Việt vị2
18Phạm lỗi16
6Thẻ vàng5
3Cứu thua3
370Chuyền bóng398
306Chuyền chính xác329
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
52Trận đấu46
89Ghi được84
54Thủng lưới56
1.71Bàn thắng mỗi trận1.83
19Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai47