Delfin SC vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 2-0 Manta FC tại Liga Pro, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 6, hòa 3, Manta FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- LLWLD Delfin SC
- LWLLD Manta FC
- 23' E. Mendoza · B. Cuello 1-0
- 45'+4 Mateo Burdisso
- 45'+4 Dagner Quintero
- 45' ▲ D. Quintero ▼ M. Acosta
- HT1-0
- 46' ▲ J. Leon ▼ J. Nazareno
- 46' ▲ F. Almeida ▼ J. Zambrano
- 51' Braian Cuello
- 60' ▲ D. Cabezas ▼ M. Valencia
- 65' Erick Mendoza
- 66' ▲ H. Batalla ▼ J. Parrales
- 66' ▲ O. Fernandez ▼ M. Levato
- 66' ▲ E. Zuniga ▼ C. A. Cuero Q.
- 69' Braian Cuello
- 69' Braian Cuello
- 71' Fabrizio Almeida
- 72' ▲ M. Jaramillo ▼ G. Bartora
- 74' ▲ R. Ortiz ▼ B. Ramirez
- 77' H. Batalla 2-0
- 80' ▲ G. Cagua ▼ E. Mendoza
- 88' Andrés Madruga
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Heras 6.9
- 13J. W. Cuero Mercado 7.2
- 25E. Cabeza 7.3
- 6M. Burdisso 7.2
- 3J. Parrales ▼ 66' 6.7
- 29C. A. Cuero Q. ▼ 66' 7.2
- 10E. Mendoza ⚽ ▼ 80' 7.0
- 71J. Nazareno ▼ 46' 6.9
- 7E. Vega 6.6
- 19B. Cuello ⇢ 7.2
- 34M. Levato ▼ 66' 6.9
Dự bị 10
- 33O. B. Cardenas Salazar
- 8H. Batalla ⚽ ▲ 66' 7.3
- 22J. Cardenas
- 27G. Cagua ▲ 80' 6.7
- 24J. Leon ▲ 46' 6.9
- 17O. Fernandez ▲ 66' 7.0
- 14E. Zuniga ▲ 66' 6.3
- 16L. Castro
- 50T. Ozaeta
- 18J. Perez Tica
- 1W. Chavez 7.6
- 23E. A. Medina
- 2A. Madruga 6.6
- 5M. Acosta ▼ 45' 6.9
- 21G. Bartora ▼ 72' 6.3
- 80M. Valencia ▼ 60' 6.9
- 24B. Ramirez ▼ 74' 6.9
- 19J. Alman 6.3
- 10C. Aleman 6.9
- 77J. Zambrano ▼ 46' 6.2
- 9D. Valencia 6.7
Dự bị 10
- 12F. Zambrano
- 16D. Quintero ▲ 45' 6.6
- 14J. Mina
- 7D. Cabezas ▲ 60' 7.0
- 85F. Ospitaleche
- 8F. Almeida ▲ 46' 6.9
- 13M. Jaramillo ▲ 72' 6.9
- 17R. Ortiz ▲ 74' 6.5
- 4L. Angulo
- 50A. Castillo
Thống kê
14⚑3
⚑130
35%Kiểm soát bóng65%
15Dứt điểm7
9Trúng đích0
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
3Phạt góc1
0Việt vị1
22Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua7
215Chuyền bóng402
150Chuyền chính xác338
70%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
31Ghi được51
62Thủng lưới64
0.78Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai26