Aucas
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Orense SC

Aucas vs Orense SC

Tỷ số chung cuộc: Aucas 2-0 Orense SC tại Liga Pro, 9 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 4, hòa 3, Orense SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Gonzalo Pozo Ripalda, Quito
Trọng tài
A. Aragón
Phong độ
WLWDD Aucas
WLLLW Orense SC
  1. 16' Gabriel Corozo
  2. 43' Carlos Cuero
  3. HT0-0
  4. 60' E. Pluas R. Burbano
  5. 64' D. Segura N. Silva
  6. 64' S. López J. Quiñónez
  7. 67' Segundo Portocarrero
  8. 69' V. Figueroa · E. Caicedo 1-0
  9. 73' R. Ordóñez F. Fydriszewski
  10. 74' Steeven Quinonez
  11. 76' J. Angulo W. Godoy
  12. 77' J. Kouffaty J. Rojas
  13. 77' O. Quiñonez S. Portocarrero
  14. 78' Sergio López
  15. 83' Luis Cano
  16. 86' J. Tévez V. Figueroa
  17. 87' C. Fara R. Mina
  18. 87' J. Andrade Gabriel Corozo
  19. 89' Edison Caicedo
  20. 90'+2 J. Tévez · S. López 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

Aucas Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Farías
  1. 1D. Frascarelli
  2. 13E. Caicedo
  3. 27L. Romero
  4. 4R. Ade
  5. 29C. Cuero
  6. 28J. Quiñónez ▼ 64'
  7. 22L. Cano
  8. 30R. Mina ▼ 87'
  9. 10V. Figueroa ▼ 86'
  10. 24N. Silva ▼ 64'
  11. 9F. Fydriszewski ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 21D. Segura ▲ 64'
  2. 20S. López ▲ 64'
  3. 17R. Ordóñez ▲ 73'
  4. 11J. Tévez ▲ 86'
  5. 2C. Fara ▲ 87'
  6. 15K. Ortiz
  7. 19J. Mohor
  8. 33L. Cangá
  9. 18M. Mejía
  10. 12H. Galíndez
  11. 36A. Garcia
  12. 7É. Vega
Orense SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Andrés García
  1. 12R. Silva
  2. 24G. Achilier
  3. 3M. Acosta
  4. 27Gabriel Corozo ▼ 87'
  5. 50M. Quiñonez
  6. 6W. Godoy ▼ 76'
  7. 40R. Burbano ▼ 60'
  8. 15A. Assis
  9. 9J. Rojas ▼ 77'
  10. 25L. Villagra
  11. 34S. Portocarrero ▼ 77'

Dự bị 10

  1. 54E. Pluas ▲ 60'
  2. 17J. Angulo ▲ 76'
  3. 10J. Kouffaty ▲ 77'
  4. 55O. Quiñonez ▲ 77'
  5. 21J. Andrade ▲ 87'
  6. 60G. Napa
  7. 80S. Ortiz
  8. 20C. Solano
  9. 26Galo Corozo
  10. 70J. Molina

Thống kê

045
330
8Dứt điểm3
4Trúng đích2
4Chệch đích1
5Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi5
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

So sánh

36Trận đấu32
58Ghi được35
32Thủng lưới33
1.61Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn10
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu