Orense SC vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 2-1 Aucas tại Liga Pro, 23 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 3, hòa 1, Aucas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- DWLLL Orense SC
- LWLWD Aucas
- 19' 0-1 L. Arroyo · R. Bolanos
- 27' Steven Quiñónez
- 38' S. Vasquez · A. Herrera 1-1
- HT1-1
- 57' ▲ P. Guzman ▼ R. Bolanos
- 58' S. Quinonez · S. Vasquez 2-1
- 61' ▲ E. Pluas ▼ R. Jaramilo
- 75' ▲ E. S. Zambrano Pesantez ▼ M. Bermudez
- 75' ▲ B. Carabali ▼ A. Garcia
- 87' Gonzalo Martin Rostagno
- 90'+1 ▲ B. Vinan ▼ G. Rostagno
- 90'+2 ▲ D. Quintero ▼ M. Parrales
- 90'+1 ▲ T. Serpa ▼ M. Vera
- FT2-1
Đội hình
- 22J. Ortiz
- 5A. Lorenzo
- 6S. Callegari
- 4S. Quinonez
- 15B. Caicedo
- 7S. Vasquez
- 21G. Rostagno▼ 90'
- 25R. Jaramilo▼ 61'
- 11A. Herrera
- 10M. Parrales▼ 90'
- 19M. Bermudez▼ 75'
Dự bị 12
- 12R. Silva
- 13A. Mena
- 54E. S. Zambrano Pesantez▲ 75'
- 8D. Armas
- 77B. Vinan▲ 90'
- 14E. Pluas▲ 61'
- 2B. Quinonez
- 50E. Hernandez
- 33D. Quintero▲ 90'
- 52Y. Bravo
- 53L. Garces
- 57S. Mairongo
- 13H. Piedra
- 37A. Zova
- 16L. Gustavino
- 2S. Morales
- 63A. Garcia▼ 75'
- 14S. Tapiero
- 10E. Preciado
- 57M. Vera▼ 90'
- 18A. Mena
- 11R. Bolanos▼ 57'
- 29L. Arroyo
Dự bị 5
- 1I. Chaves
- 5T. Serpa▲ 90'
- 21P. Guzman▲ 57'
- 20D. S. Espinosa
- 31B. Carabali▲ 75'
Thống kê
01⚑6
⚑300
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm9
7Trúng đích3
2Chệch đích4
1Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
402Chuyền bóng286
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 27 | +6 | 51 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 30 - 24 | +6 | 42 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 28 | 30 - 30 | 0 | 38 | |
| 9 | 28 | 33 - 34 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 27 - 31 | -4 | 36 | |
| 11 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 12 | 28 | 24 - 33 | -9 | 33 | |
| 13 | 28 | 31 - 42 | -11 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 28 | 17 - 41 | -24 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
10Ghi được13
20Thủng lưới11
0.83Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai6