Macara
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Independiente del Valle

Macara vs Independiente del Valle

Tỷ số chung cuộc: Macara 0-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 10 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 2, hòa 1, Independiente del Valle thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
Trọng tài
F. Congo
Phong độ
DLWWL Macara
WWDLW Independiente del Valle
  1. 29' Cristian Pellerano
  2. 36' Richard Schunke
  3. 40' Marco Angulo
  4. HT0-0
  5. 46' J. Chávez J. Sornoza
  6. 46' P. Perlaza D. Cabezas
  7. 51' 0-1 J. Bauman · R. Schunke
  8. 55' I. Ortigoza R. Champang
  9. 64' J. Valencia I. Zambrano
  10. 64' T. Bolzicco F. Mejía
  11. 66' Alvaro Gaston Cazula
  12. 69' Iván Ortigoza
  13. 75' F. Gaibor L. Ortíz
  14. 76' B. Caicedo J. Bauman
  15. 79' P. Mancilla F. Mina
  16. 79' K. Peralta B. Hernández
  17. 85' Beder Caicedo
  18. 90'+5 M. Carabajal B. Arce
  19. FT0-1

Đội hình

Macara Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Vélez
  1. 1J. Padilla
  2. 2Á. Cazula
  3. 28B. Hernández ▼ 79'
  4. 70R. Champang ▼ 55'
  5. 3J. Peña
  6. 15M. Hernández
  7. 11F. Mina ▼ 79'
  8. 22J. Caicedo
  9. 7I. Zambrano ▼ 64'
  10. 8L. Arce
  11. 80F. Mejía ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 10I. Ortigoza ▲ 55'
  2. 18J. Valencia ▲ 64'
  3. 9T. Bolzicco ▲ 64'
  4. 17P. Mancilla ▲ 79'
  5. 20K. Peralta ▲ 79'
  6. 5A. Duarte
  7. 13R. Johnson
  8. 25C. Espinosa
  9. 29M. Jaramillo
  10. 19D. Lucero
  11. 27B. Nievas
Independiente del Valle Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Renato Paiva
  1. 12J. Lopéz
  2. 5R. Schunke
  3. 51J. Ordoñez
  4. 16C. Pellerano
  5. 10J. Sornoza ▼ 46'
  6. 11D. Cabezas ▼ 46'
  7. 31B. Arce ▼ 90'
  8. 27W. Vargas
  9. 53M. Angulo
  10. 23L. Ortíz ▼ 75'
  11. 32J. Bauman ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 6J. Chávez ▲ 46'
  2. 13P. Perlaza ▲ 46'
  3. 7F. Gaibor ▲ 75'
  4. 15B. Caicedo ▲ 76'
  5. 14M. Carabajal ▲ 90'
  6. 9C. Angulo
  7. 55A. Valencia
  8. 22K. Pinargote
  9. 2L. Segovia

Thống kê

021
131
5Dứt điểm3
1Trúng đích1
4Chệch đích2
1Phạt góc1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1

So sánh

31Trận đấu54
29Ghi được83
49Thủng lưới47
0.94Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới26
13Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu