Independiente del Valle
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Macara

Independiente del Valle vs Macara

Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 4-0 Macara tại Liga Pro, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 7, hòa 1, Macara thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Banco Guayaquil, Quito
Trọng tài
R. Sánchez
Phong độ
WWDLW Independiente del Valle
DLWWL Macara
  1. 10' J. Bauman11m 1-0
  2. 12' Marcelo Jaramillo
  3. 14' Brando Villacis B. Villacis
  4. 18' F. Gaibor · J. Bauman 2-0
  5. 31' Anthony Landázuri
  6. HT2-0
  7. 46' I. Zambrano B. Villacis
  8. 46' B. Rodríguez M. Jaramillo
  9. 50' Luis Segovia
  10. 51' Cristian Pellerano
  11. 59' J. Sornoza J. Angulo
  12. 59' L. Ortíz A. Landázuri
  13. 60' A. Minda F. Guerrero
  14. 67' Matías Duffard
  15. 70' A. Minda · F. Gaibor 3-0
  16. 71' B. García C. Pellerano
  17. 71' N. Previtali L. Segovia
  18. 71' R. Champang J. Ortega
  19. 71' R. Calderón F. Fernández
  20. 72' Joaquin Pucheta
  21. 75' A. Burbano F. Mora
  22. 84' Lorenzo Faravelli
  23. 84' Alan Minda
  24. 89' B. García 4-0
  25. FT4-0

Đội hình

Independiente del Valle Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Renato Paiva
  1. 1M. Ramírez
  2. 5R. Schunke
  3. 2L. Segovia ▼ 71'
  4. 4A. Landázuri ▼ 59'
  5. 28J. Hurtado
  6. 23F. Guerrero ▼ 60'
  7. 16C. Pellerano ▼ 71'
  8. 13F. Gaibor
  9. 8L. Faravelli
  10. 32J. Bauman
  11. 9J. Angulo ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 11J. Sornoza ▲ 59'
  2. 18L. Ortíz ▲ 59'
  3. 50A. Minda ▲ 60'
  4. 19B. García ▲ 71'
  5. 21N. Previtali ▲ 71'
  6. 53M. Angulo
  7. 12J. Lopéz
  8. 7J. Sánchez
  9. 54R. Sinisterra
Macara Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Favaro
  1. 1J. Pucheta
  2. 2M. Cortave
  3. 29M. Jaramillo ▼ 46'
  4. 26M. Montaño
  5. 5M. Duffard
  6. 10F. Fernández ▼ 71'
  7. 13R. Garcés
  8. 14F. Mina
  9. 16F. Mora ▼ 75'
  10. 21B. Villacis ▼ 46'
  11. 15J. Ortega ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 7I. Zambrano ▲ 46'
  2. 11B. Rodríguez ▲ 46'
  3. 70R. Champang ▲ 71'
  4. 8R. Calderón ▲ 71'
  5. 23A. Burbano ▲ 75'
  6. 25C. Espinosa
  7. 4D. Enríquez
  8. 18J. Farfán
  9. 19R. Vera

Thống kê

053
631
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm9
8Trúng đích5
1Chệch đích4
3Phạt góc6
3Việt vị3
16Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4

So sánh

45Trận đấu32
82Ghi được37
53Thủng lưới50
1.82Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu