Independiente del Valle vs Macara
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-1 Macara tại Liga Pro, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 4, hòa 1, Macara thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- DLWWL Macara
- 21' 0-1 N. Arena · G. Blanc
- 25' José Luis Marrufo
- HT0-1
- 51' Cristian Zabala
- 58' ▲ R. Ibarra ▼ J. Medina
- 58' ▲ Cazares ▼ C. Zabala
- 58' ▲ A. Rodriguez ▼ L. Zarate
- 61' ▲ M. Tello ▼ M. Viera
- 70' ▲ F. Paz ▼ A. Chere
- 72' Matías Fernández
- 74' ▲ L. Alvarez ▼ J. Morales
- 78' Jose Cazares
- 80' ▲ M. Hoyos ▼ P. Mercado
- 82' Jose Cevallos
- 85' C. Spinelli11m 1-1
- 90'+7 Jhegson Méndez
- 90'+6 Claudio Spinelli
- 90'+3 Arón Rodríguez
- FT1-1
Đội hình
- 22G. Villar
- 2L. Zarate▼ 58'
- 14M. Carabajal
- 5R. Schunke
- 13M. Fernandez
- 18C. Zabala▼ 58'
- 32J. Mendez
- 7P. Mercado▼ 80'
- 19L. Loor
- 9J. Medina▼ 58'
- 77C. Spinelli
Dự bị 12
- 1M. Ramirez
- 4O. Quinonez
- 33A. Velasco
- 15G. Cortez
- 20B. Garcia
- 21J. P. Arroyo
- 6J. Alcivar
- 8R. Ibarra▲ 58'
- 26Cazares▲ 58'
- 31E. Pata
- 17A. Rodriguez▲ 58'
- 11M. Hoyos▲ 80'
- 22J. Cevallos
- 2N. Arena
- 6B. Caicedo
- 14J. Marrufo
- 13M. Ayala
- 8G. Blanc
- 16J. Cazares
- 11T. Espinoza
- 20M. Viera▼ 61'
- 10J. Morales▼ 74'
- 9A. Chere▼ 70'
Dự bị 9
- 12D. Cuero
- 4J. Jimenez
- 26S. Zamora
- 29R. Zambrano
- 19A. Munoz
- 5L. Alvarez▲ 74'
- 77V. Avila
- 7F. Paz▲ 70'
- 15M. Tello▲ 61'
Thống kê
04⚑7
⚑530
76%Kiểm soát bóng24%
15Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích2
6Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị4
6Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
620Chuyền bóng195
90%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu42
89Ghi được54
50Thủng lưới36
1.59Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn12
42Hiệp hai35