Mushuc Runa SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Macara

Mushuc Runa SC vs Macara

Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 0-0 Macara tại Liga Pro, 21 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 4, Macara thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa, Ambato
Trọng tài
R. Sánchez
Phong độ
DDWDD Mushuc Runa SC
DLWWL Macara
  1. 2' Alvaro Gaston Cazula
  2. 32' Rody Zambrano
  3. 44' Kevin Peralta
  4. HT0-0
  5. 49' Gaspar Vega
  6. 58' J. Paredes S. Giordana
  7. 58' M. Mosquera J. Estacio
  8. 59' E. Velasco C. Feraud
  9. 62' Marco Mosquera
  10. 62' T. Bolzicco J. Valencia
  11. 66' B. Nievas J. Caicedo
  12. 80' Fernando Mora
  13. 83' W. Ayoví J. Uchuari
  14. 83' R. Champang F. Mina
  15. 83' D. Lucero I. Ortigoza
  16. 88' Tomas Bolzicco
  17. FT0-0

Đội hình

Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Cumbicus
  1. 92W. Pabón
  2. 31A. Bedoya
  3. 3D. Villalba
  4. 71H. González
  5. 10C. Feraud ▼ 59'
  6. 17R. Zambrano
  7. 21G. Vega
  8. 26J. Estacio ▼ 58'
  9. 11J. Uchuari ▼ 83'
  10. 22M. Alonso
  11. 32S. Giordana ▼ 58'

Dự bị 11

  1. 19J. Paredes ▲ 58'
  2. 15M. Mosquera ▲ 58'
  3. 77E. Velasco ▲ 59'
  4. 23W. Ayoví ▲ 83'
  5. 12R. Perea
  6. 8C. Llama
  7. 24J. Monaga
  8. 20D. Quilumba
  9. 36J. Capuz
  10. 34W. Mora
  11. 5F. Carabalí
Macara Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Vélez
  1. 25C. Espinosa
  2. 2Á. Cazula
  3. 3J. Peña
  4. 15M. Hernández
  5. 20K. Peralta
  6. 11F. Mina ▼ 83'
  7. 22J. Caicedo ▼ 66'
  8. 18J. Valencia ▼ 62'
  9. 16F. Mora
  10. 8L. Arce
  11. 10I. Ortigoza ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 9T. Bolzicco ▲ 62'
  2. 27B. Nievas ▲ 66'
  3. 70R. Champang ▲ 83'
  4. 19D. Lucero ▲ 83'
  5. 7I. Zambrano
  6. 12J. Villafuerte
  7. 21B. Villacis
  8. 13R. Johnson
  9. 5A. Duarte
  10. 17P. Mancilla
  11. 29M. Jaramillo

Thống kê

031
540
48%Kiểm soát bóng52%
2Dứt điểm7
0Trúng đích3
2Chệch đích4
1Phạt góc5
2Việt vị2
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0

So sánh

41Trận đấu31
44Ghi được29
58Thủng lưới49
1.07Bàn thắng mỗi trận0.94
12Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu