Mushuc Runa SC vs Macara
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 2-1 Macara tại Liga Pro, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 2, hòa 1, Macara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa, Ambato
- Phong độ
- WDDWD Mushuc Runa SC
- DLWWL Macara
- 27' Dennis Quintero
- 27' Janpol Morales
- 30' 0-1 D. López11m
- 45'+1 Rody Zambrano
- HT0-1
- 46' ▲ J. Caicedo ▼ E. Fernández
- 46' ▲ J. Vergés ▼ M. Montaño
- 61' Jeison Mina
- 69' ▲ M. Alonso ▼ A. Zambrano
- 74' ▲ V. Ávila ▼ J. Valdez
- 81' ▲ F. Obando ▼ J. Mina
- 83' ▲ J. Jiménez ▼ D. López
- 88' ▲ D. Segura ▼ J. Estacio
- 90'+4 ▲ J. Yépez ▼ R. Zambrano
- 90'+1 M. Acuña · J. Vergés 1-1
- 90'+3 J. Vergés · M. Alonso 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Tapia
- 33J. Mina ▼ 81'
- 29D. Quintero
- 2J. Randazzo
- 25M. Montaño ▼ 46'
- 26J. Estacio ▼ 88'
- 8A. Zambrano ▼ 69'
- 19Á. Gracia
- 16E. Fernández ▼ 46'
- 77M. Acuña
- 41E. Caicedo
Dự bị 12
- 9J. Caicedo ▲ 46'
- 5J. Vergés ▲ 46'
- 11M. Alonso ▲ 69'
- 80F. Obando ▲ 81'
- 20D. Segura ▲ 88'
- 12A. Bone
- 6L. Ayala
- 7C. Castro
- 10B. Delgado
- 3J. Parrales
- 15A. Alcívar
- 23B. Lerma
- 1C. Correa
- 24D. Quilumba
- 18R. Lora
- 14J. Marrufo
- 29R. Zambrano ▼ 90'
- 10J. Morales
- 5L. Álvarez
- 8J. Espinoza
- 11J. Valdez ▼ 74'
- 17D. López ▼ 83'
- 9J. Escobar
Dự bị 9
- 77V. Ávila ▲ 74'
- 4J. Jiménez ▲ 83'
- 25J. Yépez ▲ 90'
- 16P. Ramos
- 22J. Cevallos
- 21J. Macías
- 12J. Villafuerte
- 28M. Perea
- 3B. Freire
Thống kê
02⚑5
⚑510
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm11
4Trúng đích5
14Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị5
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
275Chuyền bóng266
196Chuyền chính xác159
71%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu31
46Ghi được26
46Thủng lưới40
1.48Bàn thắng mỗi trận0.84
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai12