Macara
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mushuc Runa SC

Macara vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: Macara 2-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 14 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Macara thắng 2, hòa 1, Mushuc Runa SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 19
Phong độ
DLWWL Macara
WDDWD Mushuc Runa SC
  1. 12' 0-1 T. Minda · R. Carrillo
  2. 16' M. Tello · M. Miranda 1-1
  3. 40' Luis Ayala
  4. 45'+4 Miguel Perea
  5. HT1-1
  6. 46' A. I. Campana J. Klinger
  7. 53' Santiago Etchebarne
  8. 56' Nicolás Dávila
  9. 66' J. Caicedo T. Minda
  10. 66' B. Corozo E. Davila
  11. 67' J. Mohor M. Ayala
  12. 67' J. Estacio M. Miranda
  13. 68' F. Posse · M. Viera 2-1
  14. 72' Renato Ibarra
  15. 77' E. Caicedo R. Carrillo
  16. 77' C. Angulo R. Ibarra
  17. 79' C. Caicedo M. Tello
  18. 85' L. Ferro F. Posse
  19. 85' R. Biojo J. Hernandez
  20. 87' Jose Cazares
  21. 90'+4 Elian Caicedo11mhỏng 11m
  22. FT2-1

Đội hình

Macara Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Guillermo Sanguinetti
  1. 1R. Rodriguez 6.3
  2. 25D. Bolanos 6.9
  3. 21S. Etchebarne 6.5
  4. 14J. Marrufo 6.3
  5. 13M. Ayala ▼ 67' 6.7
  6. 16J. Cazares 7.3
  7. 20M. Viera 7.9
  8. 15M. Tello ▼ 79' 7.2
  9. 10M. Miranda ▼ 67' 6.9
  10. 87J. Klinger ▼ 46' 6.5
  11. 9F. Posse ▼ 85' 6.9

Dự bị 11

  1. 12D. Cuero
  2. 26M. Medranda
  3. 28A. I. Campana ▲ 46' 7.2
  4. 22L. Ferro ▲ 85' 6.6
  5. 27J. Mohor ▲ 67' 6.3
  6. 11T. Espinoza
  7. 50C. Caicedo ▲ 79' 6.7
  8. 77J. Chala
  9. 5J. Estacio ▲ 67' 6.3
  10. 4J. Jimenez
  11. 19P. Ramos
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Paul Velez Ordonez Angel
  1. 25R. Formento 6.2
  2. 26K. Peralta 6.6
  3. 2F. Flor 6.5
  4. 50J. Cusme 6.7
  5. 33J. Hernandez ▼ 85' 6.2
  6. 7T. Minda ▼ 66' 7.6
  7. 5E. Davila ▼ 66' 6.2
  8. 8A. Zambrano 6.3
  9. 28M. Perea 6.2
  10. 30R. Ibarra ▼ 77' 6.9
  11. 9R. Carrillo ▼ 77' 6.9

Dự bị 10

  1. 42W. Pabon
  2. 12F. Carabali
  3. 61J. Caicedo ▲ 66' 6.2
  4. 14E. Caicedo ▲ 77' 5.9
  5. 4R. Biojo ▲ 85' 6.6
  6. 99C. Angulo ▲ 77' 6.9
  7. 19B. Corozo ▲ 66' 6.9
  8. 37J. L. Mancilla Quinones
  9. 18J. Gonzalez
  10. 52D. Merino

Thống kê

034
420
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm10
4Trúng đích2
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị1
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
326Chuyền bóng369
261Chuyền chính xác299
80%Chính xác chuyền81%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
29 70 - 31 +39 71
2
Aucas
29 33 - 28 +5 49
3
Universidad Catolica
29 49 - 26 +23 48
4
Macara
29 40 - 33 +7 48
5
LDU de Quito
29 30 - 23 +7 45
6
Barcelona S.C.
29 31 - 24 +7 43
7
Libertad
29 31 - 31 0 41
8
Leones del Norte
28 30 - 30 0 38
9
Mushuc Runa SC
28 33 - 34 -1 37
10
Guayaquil City FC
28 27 - 31 -4 36
11
Deportivo Cuenca
29 24 - 36 -12 35
12
Emelec
28 24 - 33 -9 33
13
Orense SC
28 31 - 42 -11 30
14
Tecnico Universitario
29 27 - 42 -15 29
15
Delfin SC
29 18 - 30 -12 27
16
Manta FC
28 17 - 41 -24 20
Có thể xuống hạng

So sánh

15Trận đấu12
26Ghi được14
17Thủng lưới13
1.73Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu