Køge W
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
KoldingQ W

Køge W vs KoldingQ W

Tỷ số chung cuộc: Køge W 3-1 KoldingQ W tại Kvindeliga, 13 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Køge W thắng 9, hòa 1, KoldingQ W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Championship Group · Vòng 10
Phong độ
WWWDL Køge W
LWLWL KoldingQ W
  1. 14' N. Nadim 1-0
  2. 16' N. Nadim 2-0
  3. 18' R. Madsen 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' S. Thygesen M. Schultz
  6. 64' M. Ahrenholt E. Nielsen
  7. 68' M. Wendicke R. Madsen
  8. 68' E. Pelgander M. Jereko
  9. 71' S. Amby F. Ludvigsen
  10. 72' 3-1 A. Lund
  11. 75' J. Amby
  12. 85' E. Pelkowski N. Nadim
  13. 88' A. Friis S. Boye
  14. 90'+1 A. Brandt
  15. 90'+2 S. Sondergard
  16. FT3-1

Đội hình

Køge W HLV: Kristian Rasmussen
  1. 1A. Vingum
  2. 2M. Uhre
  3. 3M. Schultz ▼ 46'
  4. 9N. Nadim ▼ 85'
  5. 11C. Korhonen
  6. 17R. Madsen ▼ 68'
  7. 18A. Brandt
  8. 19S. Markvardsen
  9. 23M. Gejl
  10. 28S. Boye ▼ 88'
  11. 33M. Jereko ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 7E. Pelkowski ▲ 85'
  2. 8M. Wendicke ▲ 68'
  3. 12S. Thygesen ▲ 46'
  4. 14E. Pelgander ▲ 68'
  5. 16E. Aleksic
  6. 20A. Friis ▲ 88'
  7. 24S. Simonsen
KoldingQ W HLV: Lasse Skovhoj
  1. 1S. Gron
  2. 3A. Kynde
  3. 4J. Amby
  4. 6J. Poulsen
  5. 7E. Nielsen ▼ 64'
  6. 8J. Tenfjord
  7. 15A. Lund
  8. 18B. Madsen
  9. 26F. Ludvigsen ▼ 71'
  10. 28S. Sondergard
  11. 29C. Larsen

Dự bị 7

  1. 11S. Amby ▲ 71'
  2. 12A. Callesen
  3. 14A. Termansen
  4. 16M. Ahrenholt ▲ 64'
  5. 21J. H. Uhd
  6. 22L. Friis
  7. 50A. Ravn

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

28Trận đấu24
61Ghi được25
30Thủng lưới55
2.18Bàn thắng mỗi trận1.04
10Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu