KoldingQ W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Køge W

KoldingQ W vs Køge W

Tỷ số chung cuộc: KoldingQ W 0-2 Køge W tại Kvindeliga, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KoldingQ W thắng 0, hòa 1, Køge W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Championship Group · Vòng 5
Phong độ
LWLWL KoldingQ W
WWWDL Køge W
  1. 12' 0-1 R. Madsen
  2. 21' 0-2 I. Jorgensen
  3. HT0-2
  4. 46' A. Termansen M. Ahrenholt
  5. 56' E. Nielsen F. Ludvigsen
  6. 62' M. Wendicke R. Madsen
  7. 65' B. Madsen J. Amby
  8. 72' S. Thygesen C. Korhonen
  9. 75' C. Kristensen J. Tenfjord
  10. 75' J. H. Uhd S. Sondergard
  11. 85' E. Pelkowski E. Pelgander
  12. 85' S. Simonsen C. Paulson
  13. FT0-2

Đội hình

KoldingQ W HLV: Lasse Skovhoj
  1. 1S. Gron
  2. 3A. Kynde
  3. 4J. Amby ▼ 65'
  4. 6J. Poulsen
  5. 8J. Tenfjord ▼ 75'
  6. 16M. Ahrenholt ▼ 46'
  7. 20K. Fredsted
  8. 24L. Hammer
  9. 26F. Ludvigsen ▼ 56'
  10. 28S. Sondergard ▼ 75'
  11. 29C. Larsen

Dự bị 7

  1. 2C. Kristensen ▲ 75'
  2. 7E. Nielsen ▲ 56'
  3. 14A. Termansen ▲ 46'
  4. 18B. Madsen ▲ 65'
  5. 21J. H. Uhd ▲ 75'
  6. 22L. Friis
  7. 27M. Sartor
Køge W HLV: Kristian Rasmussen
  1. 1A. Vingum
  2. 3M. Schultz
  3. 11C. Korhonen ▼ 72'
  4. 13C. Paulson ▼ 85'
  5. 14E. Pelgander ▼ 85'
  6. 15I. Jorgensen
  7. 17R. Madsen ▼ 62'
  8. 19S. Markvardsen
  9. 23M. Gejl
  10. 28S. Boye
  11. 33M. Jereko

Dự bị 7

  1. 2M. Uhre
  2. 7E. Pelkowski ▲ 85'
  3. 8M. Wendicke ▲ 62'
  4. 12S. Thygesen ▲ 72'
  5. 16E. Aleksic
  6. 18A. Brandt
  7. 24S. Simonsen ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

24Trận đấu28
25Ghi được61
55Thủng lưới30
1.04Bàn thắng mỗi trận2.18
2Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu