Nordsjælland W vs Odense Q W
Tỷ số chung cuộc: Nordsjælland W 3-0 Odense Q W tại Kvindeliga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nordsjælland W thắng 6, hòa 0, Odense Q W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kvindeliga · Vòng 12
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- DWWWW Nordsjælland W
- WLLLL Odense Q W
- 22' C. Larsen 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Marfo ▼ F. Hojer
- 46' ▲ S. Kloock-Jensen ▼ R. Winther
- 46' ▲ L. Rasmussen ▼ L. Tingleff
- 57' S. Antvorskov 2-0
- 60' ▲ M. Flyvholm ▼ S. Thrige
- 61' ▲ M. Osterso ▼ S. Antvorskov
- 61' ▲ S. Andersen ▼ G. Wisnewski
- 62' A. Mott 3-0
- 63' ▲ B. Molgaard ▼ M. Holmgaard
- 69' ▲ A. Westberg ▼ A. Mott
- 70' ▲ M. Bech ▼ S. Snerle
- 78' ▲ T. Petersen ▼ A. Walter
- FT3-0
Đội hình
- 6G. Wisnewski ▼ 61'
- 7K. Linnebjerg
- 18F. Hojer ▼ 46'
- 20A. Walter ▼ 78'
- 23M. Race
- 27S. Antvorskov ▼ 61'
- 28C. Larsen
- 31C. Scheuer
- 32A. Engsig-Karup
- 33H. Jorgensen
- 36A. Mott ▼ 69'
Dự bị 7
- 4B. Gamede
- 13M. Osterso ▲ 61'
- 14P. Marfo ▲ 46'
- 17S. Andersen ▲ 61'
- 29T. Petersen ▲ 78'
- 35E. Ervasti
- 40A. Westberg ▲ 69'
- 1L. Worsoe
- 4M. Baskaya
- 5K. Bang
- 8C. Schulz
- 9R. Winther ▼ 46'
- 12S. Snerle ▼ 70'
- 19A. Krog
- 20S. Thrige ▼ 60'
- 21L. Tingleff ▼ 46'
- 23L. Jorgensen
- 24M. Holmgaard ▼ 63'
Dự bị 7
- 7M. Bech ▲ 70'
- 13B. Molgaard ▲ 63'
- 15M. Flyvholm ▲ 60'
- 16L. Lund
- 18S. Kloock-Jensen ▲ 46'
- 25L. Rasmussen ▲ 46'
- 31I. Jensen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 2 | 9 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 3 | 9 | 18 - 11 | +7 | 15 | |
| 3 | 14 | 21 - 11 | +10 | 24 | |
| 3 | 23 | 36 - 21 | +15 | 38 | |
| 4 | 9 | 9 - 19 | -10 | 11 | |
| 5 | 23 | 26 - 31 | -5 | 26 | |
| 5 | 14 | 27 - 15 | +12 | 21 | |
| 6 | 14 | 16 - 32 | -16 | 11 | |
| 6 | 9 | 5 - 33 | -28 | 1 | |
| 7 | 14 | 14 - 30 | -16 | 9 | |
| 8 | 14 | 6 - 40 | -34 | 4 |
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
34Trận đấu24
75Ghi được19
42Thủng lưới53
2.21Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai9