Nordsjælland W

Nordsjælland W

Đan Mạch · Kvindeliga

Nordsjælland W: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Kvindeliga — điểm: 25, số trận: 12. Trận tiếp theo: F.C. Copenhagen W vs Nordsjælland W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Nordsjælland W 5-0 AGF W, 27 tháng 10.

Phong độ
WDDDW
HLV
Chris Sargeant · Từ 2025
Vị trí
2 · Đ: 25 · Tr: 12 →
Sân vận động
Right to Dream Park, Farum · 10.300

Lịch thi đấu

14-11
KoldingQ W
Nordsjælland W
–
–
20-11
Nordsjælland W
Fortuna Hjørring W
–
–
09-12
Nordsjælland W
Brøndby W
–
–
12-12
Odense Q W
Nordsjælland W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,4
Thủng lưới
1,2
Tổng
3,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–5–3
Sân khách
7–8–5
Thắng đậm nhất
9-1

Theo hiệp

Hiệp một
1,2 : 0,5
Hiệp hai
1,2 : 0,7
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 2-25× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 3-14× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 5-03× · 8%
  • 1-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Kvindeliga 11641 32123—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 45 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 38 · 17% 15% 17% 1–15 16–30′ · Ghi được 51 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 24 · 11% 17% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 47 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 42 · 19% 16% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 43 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 45 · 21% 14% 21% 46–60 61–75′ · Ghi được 33 · 11% 61–75′ · Thủng lưới 33 · 15% 11% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 78 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 36 · 17% 26% 17% 76–90

Trận có bàn thắng: 166, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu