KoldingQ W vs Odense Q W
Tỷ số chung cuộc: KoldingQ W 4-1 Odense Q W tại Kvindeliga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KoldingQ W thắng 3, hòa 1, Odense Q W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kvindeliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Autocentralen Park, Kolding
- Phong độ
- LWLWL KoldingQ W
- WLLLL Odense Q W
- 4' M. Wendicke 1-0
- 12' L. Friis 2-0
- 33' ▲ C. Schulz ▼ M. Baskaya
- HT2-0
- 46' ▲ A. Lund ▼ A. Thierry
- 46' ▲ A. Krog ▼ S. Snerle
- 47' 2-1 A. Krog
- 52' M. Wendicke · A. Termansen 3-1
- 57' A. Lund 4-1
- 58' ▲ J. Tenfjord ▼ L. Friis
- 58' ▲ M. Ahrenholt ▼ A. Termansen
- 58' ▲ M. Larsen ▼ B. Madsen
- 62' ▲ S. Kloock-Jensen ▼ L. Rasmussen
- 63' ▲ L. Lund ▼ R. Winther
- 68' ▲ B. Molgaard ▼ M. Bech
- 77' ▲ K. Fredsted ▼ M. Wendicke
- FT4-1
Đội hình
- 1S. Gron
- 4J. Amby
- 5E. Veletanlic
- 6J. Poulsen
- 9M. Wendicke▼ 77'
- 11S. Amby
- 14A. Termansen▼ 58'
- 17A. Thierry▼ 46'
- 18B. Madsen▼ 58'
- 22L. Friis▼ 58'
- 29C. Larsen
Dự bị 7
- 3A. Kynde
- 8J. Tenfjord▲ 58'
- 15A. Lund▲ 46'
- 16M. Ahrenholt▲ 58'
- 20K. Fredsted▲ 77'
- 26M. Larsen▲ 58'
- 50A. Ravn
- 1L. Worsoe
- 3E. Henriksen
- 4M. Baskaya▼ 33'
- 7M. Bech▼ 68'
- 9R. Winther▼ 63'
- 12S. Snerle▼ 46'
- 20S. Thrige
- 21L. Tingleff
- 23L. Jorgensen
- 24M. Holmgaard
- 25L. Rasmussen▼ 62'
Dự bị 7
- 8C. Schulz▲ 33'
- 13B. Molgaard▲ 68'
- 15M. Flyvholm
- 16L. Lund▲ 63'
- 18S. Kloock-Jensen▲ 62'
- 19A. Krog▲ 46'
- 31I. Jensen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 2 | 9 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 3 | 9 | 18 - 11 | +7 | 15 | |
| 3 | 14 | 21 - 11 | +10 | 24 | |
| 3 | 23 | 36 - 21 | +15 | 38 | |
| 4 | 9 | 9 - 19 | -10 | 11 | |
| 5 | 23 | 26 - 31 | -5 | 26 | |
| 5 | 14 | 27 - 15 | +12 | 21 | |
| 6 | 14 | 16 - 32 | -16 | 11 | |
| 6 | 9 | 5 - 33 | -28 | 1 | |
| 7 | 14 | 14 - 30 | -16 | 9 | |
| 8 | 14 | 6 - 40 | -34 | 4 |
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
24Trận đấu24
25Ghi được19
55Thủng lưới53
1.04Bàn thắng mỗi trận0.79
2Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai9