Odense Q W
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
KoldingQ W

Odense Q W vs KoldingQ W

Tỷ số chung cuộc: Odense Q W 1-3 KoldingQ W tại Kvindeliga, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Odense Q W thắng 1, hòa 1, KoldingQ W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 2
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
WLLLL Odense Q W
LWLWL KoldingQ W
  1. 2' 0-1 S. Amby
  2. 36' M. Bech 1-1
  3. 40' 1-2 M. Wendicke
  4. HT1-2
  5. 57' J. Amby C. Christensen
  6. 57' A. Lund A. Termansen
  7. 57' M. Larsen B. Madsen
  8. 57' 1-3 M. Wendicke
  9. 62' K. Bang J. Jensen
  10. 62' L. Rasmussen M. Bech
  11. 70' A. Thierry M. Wendicke
  12. 70' K. Fredsted S. Amby
  13. 73' S. Kloock-Jensen L. Lund
  14. 73' L. Jorgensen L. Tingleff
  15. 78' C. Schulz A. Habibovic
  16. FT1-3

Đội hình

Odense Q W HLV: Peer Lisdorff
  1. 1L. Worsoe
  2. 2J. Jensen ▼ 62'
  3. 4M. Baskaya
  4. 6A. Habibovic ▼ 78'
  5. 7M. Bech ▼ 62'
  6. 12S. Snerle
  7. 16L. Lund ▼ 73'
  8. 19A. Krog
  9. 20S. Thrige
  10. 21L. Tingleff ▼ 73'
  11. 24M. Holmgaard

Dự bị 7

  1. 5K. Bang ▲ 62'
  2. 8C. Schulz ▲ 78'
  3. 13B. Molgaard
  4. 18S. Kloock-Jensen ▲ 73'
  5. 23L. Jorgensen ▲ 73'
  6. 25L. Rasmussen ▲ 62'
  7. 31I. Jensen
KoldingQ W HLV: Lasse Skovhoj
  1. 1S. Gron
  2. 5E. Veletanlic
  3. 6J. Poulsen
  4. 8J. Tenfjord
  5. 9M. Wendicke ▼ 70'
  6. 11S. Amby ▼ 70'
  7. 14A. Termansen ▼ 57'
  8. 16M. Ahrenholt
  9. 18B. Madsen ▼ 57'
  10. 19C. Christensen ▼ 57'
  11. 29C. Larsen

Dự bị 7

  1. 4J. Amby ▲ 57'
  2. 15A. Lund ▲ 57'
  3. 17A. Thierry ▲ 70'
  4. 20K. Fredsted ▲ 70'
  5. 22L. Friis
  6. 26M. Larsen ▲ 57'
  7. 50A. Ravn

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

24Trận đấu24
19Ghi được25
53Thủng lưới55
0.79Bàn thắng mỗi trận1.04
4Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu