Køge W
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Odense Q W

Køge W vs Odense Q W

Tỷ số chung cuộc: Køge W 3-1 Odense Q W tại Kvindeliga, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Køge W thắng 3, hòa 3, Odense Q W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 1
Sân vận động
Capelli Sport Stadion, Koge
Phong độ
WWWDL Køge W
WLLLL Odense Q W
  1. 6' M. Gejl 1-0
  2. 8' S. Snerle A. Saini
  3. 32' 1-1 A. Krog
  4. 45' M. Gejl11m 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' M. Schultz A. Callesen
  7. 66' B. Molgaard C. Schulz
  8. 66' S. Kloock-Jensen L. Lund
  9. 66' L. Jorgensen M. Bech
  10. 71' E. Holt Luplau E. Pelkowski
  11. 71' S. Briggs R. Madsen
  12. 76' L. Rasmussen L. Tingleff
  13. 76' M. Schultz 3-1
  14. 79' S. Thygesen
  15. 83' M. Uhre L. Nyman
  16. FT3-1

Đội hình

Køge W HLV: Kristian Rasmussen
  1. 5F. Huisman
  2. 7E. Pelkowski▼ 71'
  3. 8L. Nyman▼ 83'
  4. 10O. Garcia
  5. 11C. Korhonen
  6. 17R. Madsen▼ 71'
  7. 18A. Brandt
  8. 19S. Markvardsen
  9. 23M. Gejl
  10. 25A. Callesen▼ 46'
  11. 30E. Moller

Dự bị 7

  1. 2M. Uhre▲ 83'
  2. 3M. Schultz▲ 46'
  3. 9R. Winther
  4. 12S. Thygesen▲ 79'
  5. 27E. Holt Luplau▲ 71'
  6. 29S. Briggs▲ 71'
  7. 66T. Fleming-Hubertz
Odense Q W HLV: Peer Lisdorff
  1. 1L. Worsoe
  2. 4M. Baskaya
  3. 6A. Habibovic
  4. 7M. Bech▼ 66'
  5. 8C. Schulz▼ 66'
  6. 10A. Saini▼ 8'
  7. 16L. Lund▼ 66'
  8. 19A. Krog
  9. 21L. Tingleff▼ 76'
  10. 24M. Holmgaard
  11. 20S. Thrige

Dự bị 7

  1. 5K. Bang
  2. 12S. Snerle▲ 8'
  3. 13B. Molgaard▲ 66'
  4. 18S. Kloock-Jensen▲ 66'
  5. 23L. Jorgensen▲ 66'
  6. 25L. Rasmussen▲ 76'
  7. 31I. Jensen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

28Trận đấu24
61Ghi được19
30Thủng lưới53
2.18Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu