Vendsyssel FF vs AB Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Vendsyssel FF 0-3 AB Copenhagen tại 1. Division, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vendsyssel FF thắng 1, hòa 0, AB Copenhagen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 4
- Sân vận động
- Nord Energi Arena, Hjorring
- Phong độ
- LWWWL Vendsyssel FF
- WDWLL AB Copenhagen
- 17' 0-1 M. Rasmussen · O. Mullings
- 21' R. Schuller
- 22' K. Engstrom
- 25' 0-2 N. Engell
- 28' M. Lauritsen
- 33' 0-3 C. Grening · O. Mullings
- HT0-3
- 54' L. Steffensen
- 55' F. Gunnolfsson
- 59' M. Hannesbo
- 59' ▲ M. Holt ▼ S. Michael
- 68' ▲ H. Tangen ▼ E. Pedersen
- 68' ▲ S. Simpson ▼ A. C. Vendelbo
- 70' ▲ M. Brund ▼ G. Noga
- 70' ▲ J. Mathys ▼ C. Grening
- 77' ▲ S. Diop ▼ M. Rasmussen
- 86' ▲ J. Sommer ▼ S. Lodberg
- 86' ▲ P. Williams ▼ M. Hannesbo
- 88' ▲ A. Horup ▼ S. Ilsoe
- 88' ▲ T. Hageltorn ▼ N. Engell
- FT0-3
Đội hình
- 1L. Schulz
- 23A. Olsen
- 4B. Konteh
- 73M. Lauritsen
- 11M. Hannesbo▼ 86'
- 17S. Lodberg▼ 86'
- 6R. Schuller
- 8S. Michael▼ 59'
- 12A. C. Vendelbo▼ 68'
- 19E. Pedersen▼ 68'
- 9L. Steffensen
Dự bị 9
- 16M. Nielsen
- 27J. Sommer▲ 86'
- 14F. Mortensen
- 15H. Tangen▲ 68'
- 30A. N. Atlason
- 18M. Holt▲ 59'
- 31A. Rise
- 22P. Williams▲ 86'
- 10S. Simpson▲ 68'
- 54A. Benediktsson
- 23T. Damtoft
- 14G. Noga▼ 70'
- 24A. Liu
- 3T. Sousa
- 15S. Ilsoe▼ 88'
- 22M. Vesterholm
- 88O. Mullings
- 7N. Engell▼ 88'
- 11C. Grening▼ 70'
- 18M. Rasmussen▼ 77'
Dự bị 9
- 1M. Bobjerg
- 34M. Brund▲ 70'
- 37F. Lindgaard
- 28T. Lykkebak
- 30A. Horup▲ 88'
- 21M. Clement
- 41T. Hageltorn▲ 88'
- 19J. Mathys▲ 70'
- 29S. Diop▲ 77'
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 11 | +9 | 17 | |
| 2 | 7 | 13 - 6 | +7 | 17 | |
| 3 | 7 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 4 | 7 | 10 - 11 | -1 | 12 | |
| 5 | 7 | 7 - 7 | 0 | 11 | |
| 6 | 6 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 8 - 12 | -4 | 8 | |
| 8 | 6 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 9 | 7 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 10 | 7 | 11 - 13 | -2 | 5 | |
| 11 | 7 | 8 - 14 | -6 | 4 | |
| 12 | 7 | 4 - 13 | -9 | 3 |
Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu13
18Ghi được22
15Thủng lưới17
1.5Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai10