Lyngby
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kolding IF

Lyngby vs Kolding IF

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 3-1 Kolding IF tại 1. Division, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 4, hòa 0, Kolding IF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Promotion Group · Vòng 24
Phong độ
DLWDW Lyngby
LDWWL Kolding IF
  1. 31' G. Fraulo · L. Sandgrav 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' F. Moller F. Lesniak
  4. 60' J. Adjei-Broni M. Ingebrigtsen
  5. 61' J. Adjei-Broni
  6. 64' M. Kaarsbo M. Hebo
  7. 73' F. Gytkjaer I. Thorvaldsson
  8. 73' N. Perry P. Texel
  9. 73' C. Jorgensen H. Hollsberg
  10. 74' M. Ivancevic R. Tytens
  11. 78' V. Morozov
  12. 86' B. Blume G. Fraulo
  13. 89' 1-1 M. Doj
  14. 90'+1 A. Leifsson M. Saaby
  15. 90' F. Gytkjaer · Dani 2-1
  16. 90' F. Gytkjaer · B. Blume 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Lyngby HLV: Dan Brimsvik
  1. 1J. Aegidius
  2. 2O. Buur
  3. 30M. Fischer
  4. 24T. Storm
  5. 25R. Tytens ▼ 74'
  6. 19G. Fraulo ▼ 86'
  7. 13Dani
  8. 8M. Hebo ▼ 64'
  9. 14L. Sandgrav
  10. 10I. Thorvaldsson ▼ 73'
  11. 16A. Bondergaard

Dự bị 9

  1. 21O. Snorre
  2. 26F. Gytkjaer ▲ 73'
  3. 15N. Mouritsen
  4. 18J. Thomasen
  5. 7S. Colyn
  6. 12N. Pierre
  7. 6B. Blume ▲ 86'
  8. 5M. Ivancevic ▲ 74'
  9. 20M. Kaarsbo ▲ 64'
Kolding IF HLV: Albert Rude
  1. 28A. Danko
  2. 21M. Doj
  3. 6N. Nedic
  4. 3A. Norager
  5. 44P. Texel ▼ 73'
  6. 4F. Lesniak ▼ 60'
  7. 20M. Saaby ▼ 90'
  8. 22I. Tannander
  9. 19H. Hollsberg ▼ 73'
  10. 18V. Morozov
  11. 7M. Ingebrigtsen ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 1J. Trefil
  2. 5A. Leifsson ▲ 90'
  3. 30E. Voufack
  4. 12F. Moller ▲ 60'
  5. 9N. Perry ▲ 73'
  6. 24C. Jorgensen ▲ 73'
  7. 25N. Bossen
  8. 16J. Adjei-Broni ▲ 60'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lyngby
32 69 - 36 +33 60
4
Esbjerg
22 32 - 29 +3 37
4
Hillerød
32 42 - 43 -1 50
5
Hvidovre
32 43 - 39 +4 46
6
AC Horsens
22 26 - 24 +2 30
6
Kolding IF
32 37 - 40 -3 38
7
Aalborg
22 33 - 31 +2 28
8
B 93
22 26 - 36 -10 28
9
Aarhus Fremad
22 32 - 27 +5 27
10
Hobro
22 22 - 31 -9 25
11
HB Køge
22 26 - 41 -15 20
12
Middelfart
22 21 - 44 -23 12
Thăng hạng Promotion round Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
82Ghi được53
47Thủng lưới44
2.05Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu