Kolding IF
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Lyngby

Kolding IF vs Lyngby

Tỷ số chung cuộc: Kolding IF 2-3 Lyngby tại 1. Division, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kolding IF thắng 0, hòa 0, Lyngby thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 5
Sân vận động
Autocentralen Park, Kolding
Phong độ
LDWWL Kolding IF
DLWDW Lyngby
  1. 23' B. Blume M. Hebo
  2. 40' I. Tannander · C. Jorgensen 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' C. Palm I. Tannander
  5. 46' S. Colyn J. Cornelius
  6. 67' M. Doj E. Voufack
  7. 67' J. Alfaro C. Jorgensen
  8. 71' 1-1 I. Thorvaldsson
  9. 78' 1-2 B. Blume · L. Sandgrav
  10. 79' F. Gytkjaer I. Thorvaldsson
  11. 81' J. Bjarnason M. Saaby
  12. 82' 1-3 F. Gytkjaer · S. Colyn
  13. 87' M. Olsen · C. Palm 2-3
  14. 88' J. Meyer G. Fraulo
  15. 90'+6 A. Norager
  16. FT2-3

Đội hình

Kolding IF HLV: Albert Rudé Rull
  1. 99L. Moser
  2. 30E. Voufack ▼ 67'
  3. 10M. Olsen
  4. 3A. Norager
  5. 6N. Nedic
  6. 4C. Vestergaard
  7. 23N. Morberg
  8. 20M. Saaby ▼ 81'
  9. 22I. Tannander ▼ 46'
  10. 18V. Westh
  11. 24C. Jorgensen ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 28A. Danko
  2. 21M. Doj ▲ 67'
  3. 5A. Leifsson
  4. 2J. Vadstrup
  5. 8J. Alfaro ▲ 67'
  6. 15J. Bjarnason ▲ 81'
  7. 41N. Bossen
  8. 12F. Moller
  9. 14C. Palm ▲ 46'
Lyngby HLV: Dan Brimsvík
  1. 1J. Aegidius
  2. 2O. Buur
  3. 25G. Mortensen
  4. 22P. Langhoff
  5. 24T. Storm
  6. 5M. Ivancevic
  7. 19G. Fraulo ▼ 88'
  8. 8M. Hebo ▼ 23'
  9. 10I. Thorvaldsson ▼ 79'
  10. 18J. Cornelius ▼ 46'
  11. 14L. Sandgrav

Dự bị 9

  1. 21O. Snorre
  2. 16J. Meyer ▲ 88'
  3. 4B. Rolland
  4. 6B. Blume ▲ 23'
  5. 7S. Colyn ▲ 46'
  6. 13Dani
  7. 17W. Steindorsson
  8. 26F. Gytkjaer ▲ 79'
  9. 11M. Warming

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lyngby
32 69 - 36 +33 60
4
Esbjerg
22 32 - 29 +3 37
4
Hillerød
32 42 - 43 -1 50
5
Hvidovre
32 43 - 39 +4 46
6
AC Horsens
22 26 - 24 +2 30
6
Kolding IF
32 37 - 40 -3 38
7
Aalborg
22 33 - 31 +2 28
8
B 93
22 26 - 36 -10 28
9
Aarhus Fremad
22 32 - 27 +5 27
10
Hobro
22 22 - 31 -9 25
11
HB Køge
22 26 - 41 -15 20
12
Middelfart
22 21 - 44 -23 12
Thăng hạng Promotion round Relegation Round

So sánh

41Trận đấu40
53Ghi được82
44Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận2.05
15Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu