Lyngby
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kolding IF

Lyngby vs Kolding IF

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 2-0 Kolding IF tại 1. Division, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 4, hòa 0, Kolding IF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 19
Phong độ
DLWDW Lyngby
LDWWL Kolding IF
  1. HT0-0
  2. 46' E. Voufack F. Lesniak
  3. 46' C. Jorgensen N. Perry
  4. 50' L. Sandgrav · Dani 1-0
  5. 59' Dani
  6. 59' C. Jorgensen
  7. 63' V. Morozov J. Adjei-Broni
  8. 63' A. Arshad J. Alfaro
  9. 66' A. Bondergaard 2-0
  10. 67' F. Gytkjaer I. Thorvaldsson
  11. 67' B. Blume S. Colyn
  12. 74' M. Fischer
  13. 76' N. Mouritsen R. Tytens
  14. 76' M. Hebo A. Bondergaard
  15. 76' M. Ingebrigtsen H. Hollsberg
  16. 82' M. Ivancevic
  17. 86' M. Kaarsbo G. Fraulo
  18. 90'+2 N. Nedic
  19. FT2-0

Đội hình

Lyngby HLV: Dan Brimsvik
  1. 1J. Aegidius
  2. 2O. Buur
  3. 30M. Fischer
  4. 5M. Ivancevic
  5. 25R. Tytens ▼ 76'
  6. 19G. Fraulo ▼ 86'
  7. 13Dani
  8. 14L. Sandgrav
  9. 7S. Colyn ▼ 67'
  10. 10I. Thorvaldsson ▼ 67'
  11. 16A. Bondergaard ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 21O. Snorre
  2. 26F. Gytkjaer ▲ 67'
  3. 15N. Mouritsen ▲ 76'
  4. 18J. Thomasen
  5. 8M. Hebo ▲ 76'
  6. 12N. Pierre
  7. 6B. Blume ▲ 67'
  8. 11M. Warming
  9. 20M. Kaarsbo ▲ 86'
Kolding IF HLV: Albert Rude
  1. 28A. Danko
  2. 44P. Texel
  3. 6N. Nedic
  4. 3A. Norager
  5. 16J. Adjei-Broni ▼ 63'
  6. 23N. Morberg
  7. 4F. Lesniak ▼ 46'
  8. 9N. Perry ▼ 46'
  9. 8J. Alfaro ▼ 63'
  10. 19H. Hollsberg ▼ 76'
  11. 22I. Tannander

Dự bị 9

  1. 1J. Trefil
  2. 5A. Leifsson
  3. 18V. Morozov ▲ 63'
  4. 30E. Voufack ▲ 46'
  5. 12F. Moller
  6. 7M. Ingebrigtsen ▲ 76'
  7. 24C. Jorgensen ▲ 46'
  8. 11A. Arshad ▲ 63'
  9. 2L. Laursen

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lyngby
32 69 - 36 +33 60
4
Esbjerg
22 32 - 29 +3 37
4
Hillerød
32 42 - 43 -1 50
5
Hvidovre
32 43 - 39 +4 46
6
AC Horsens
22 26 - 24 +2 30
6
Kolding IF
32 37 - 40 -3 38
7
Aalborg
22 33 - 31 +2 28
8
B 93
22 26 - 36 -10 28
9
Aarhus Fremad
22 32 - 27 +5 27
10
Hobro
22 22 - 31 -9 25
11
HB Køge
22 26 - 41 -15 20
12
Middelfart
22 21 - 44 -23 12
Thăng hạng Promotion round Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
82Ghi được53
47Thủng lưới44
2.05Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu