Hobro vs HB Køge
Tỷ số chung cuộc: Hobro 1-1 HB Køge tại 1. Division, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hobro thắng 6, hòa 1, HB Køge thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 19
- Phong độ
- WWWLL Hobro
- LLDDD HB Køge
- 1' 0-1 Mudi · T. Thomsen
- 22' S. Hald
- 33' O. Klitten · M. Huldahl 1-1
- 45'+2 M. Jensen
- HT1-1
- 46' ▲ V. Sorensen ▼ S. Hald
- 53' R. Brodersen
- 58' ▲ M. Salah ▼ M. Jakobsen
- 59' ▲ T. Hansen ▼ F. Mortensen
- 70' ▲ A. Gothler ▼ C. Jensen Tue
- 70' ▲ G. Larsen ▼ Mudi
- 72' ▲ M. Bruhn ▼ M. Huldahl
- 72' ▲ M. Rosengreen ▼ M. Haarup
- 81' ▲ R. Hauge ▼ S. Andreasen
- 87' F. Dietz
- FT1-1
Đội hình
- 25J. Dakir
- 27L. Klitten
- 3C. Enemark
- 12M. Jacobsen
- 13F. Dietz
- 29M. Haarup▼ 72'
- 6F. Mortensen▼ 59'
- 17Z. Hyltoft
- 7O. Klitten
- 22M. Huldahl▼ 72'
- 9S. Andreasen▼ 81'
Dự bị 9
- 1A. Sondergaard
- 5M. Kannegaard
- 11R. Hauge▲ 81'
- 16O. Meedom
- 26T. Hansen▲ 59'
- 23M. Bruhn▲ 72'
- 4O. Dorph
- 47A. Bryld
- 37M. Rosengreen▲ 72'
- 1B. Bayrak
- 22M. Jakobsen▼ 58'
- 16S. Hald▼ 46'
- 23M. Westergren
- 6R. Brodersen
- 21N. Jakobsen
- 7M. Jensen
- 27M. Romer
- 10C. Jensen Tue▼ 70'
- 11Mudi▼ 70'
- 9T. Thomsen
Dự bị 9
- 29N. Sommergaard
- 17B. Alkhoudari
- 20A. Gothler▲ 70'
- 28G. Larsen▲ 70'
- 24M. Rasmussen
- 8M. Sorensen
- 2L. Bust
- 18M. Salah▲ 58'
- 14V. Sorensen▲ 46'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 69 - 36 | +33 | 60 | |
| 4 | 22 | 32 - 29 | +3 | 37 | |
| 4 | 32 | 42 - 43 | -1 | 50 | |
| 5 | 32 | 43 - 39 | +4 | 46 | |
| 6 | 22 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 6 | 32 | 37 - 40 | -3 | 38 | |
| 7 | 22 | 33 - 31 | +2 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 32 - 27 | +5 | 27 | |
| 10 | 22 | 22 - 31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 26 - 41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 44 | -23 | 12 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
67Ghi được51
53Thủng lưới63
1.6Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai32