Kolding IF vs Hillerød
Tỷ số chung cuộc: Kolding IF 3-1 Hillerød tại 1. Division, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kolding IF thắng 5, hòa 2, Hillerød thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 13
- Sân vận động
- Autocentralen Park, Kolding
- Phong độ
- LDWWL Kolding IF
- DLWWD Hillerød
- 12' C. Vestergaard
- 25' C. Jørgensen · S. Yatéké 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Veltz ▼ M. Bay
- 54' C. Jørgensen · A. Beck 2-0
- 57' ▲ B. Kücükylidiz ▼ N. Schmidt
- 57' ▲ M. Etim ▼ S. Sharif
- 59' 2-1 D. Johansen
- 61' C. Jørgensen · A. Beck 3-1
- 71' ▲ F. Karlsen ▼ T. Arndal
- 72' ▲ C. Enemark ▼ A. Nørager
- 72' ▲ V. Westh ▼ J. Musbaudeen
- 80' V. Westh
- 80' ▲ A. Alicino ▼ A. Justinussen
- 81' ▲ I. Tånnander ▼ A. Beck
- 87' ▲ J. Vetter ▼ S. Jalal
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Ægidius
- 5A. Leifsson
- 4C. Vestergaard
- 3A. Nørager ▼ 72'
- 8M. Vestergård
- 24C. Jørgensen
- 16A. Beck ▼ 81'
- 29S. Jalal ▼ 87'
- 33J. Musbaudeen ▼ 72'
- 9M. Sarr
- 17S. Yatéké
Dự bị 9
- 15C. Enemark ▲ 72'
- 18V. Westh ▲ 72'
- 22I. Tånnander ▲ 81'
- 32J. Vetter ▲ 87'
- 21E. Agyiri
- 11A. Njai
- 99L. Moser
- 2J. Vadstrup
- 23B. Kvist
- 1A. Kappenberger
- 27D. Johansen
- 4G. Arndal-Lauritzen
- 7J. Witt
- 18S. Sharif ▼ 57'
- 3C. Allen
- 10M. Bay ▼ 46'
- 8T. Arndal ▼ 71'
- 12N. Schmidt ▼ 57'
- 6M. Due Grandt
- 17A. Justinussen ▼ 80'
Dự bị 9
- 23M. Veltz ▲ 46'
- 20B. Kücükylidiz ▲ 57'
- 9M. Etim ▲ 57'
- 22F. Karlsen ▲ 71'
- 34A. Alicino ▲ 80'
- 26A. Mayland
- 29Ali Al Mosawe
- 19D. Bagou
- 2R. Møller
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 22 | +26 | 49 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 40 | |
| 3 | 22 | 38 - 29 | +9 | 40 | |
| 5 | 32 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 5 | 22 | 21 - 13 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 34 - 28 | +6 | 32 | |
| 8 | 22 | 30 - 38 | -8 | 26 | |
| 9 | 22 | 25 - 43 | -18 | 23 | |
| 10 | 22 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 37 | -12 | 20 | |
| 12 | 22 | 19 - 43 | -24 | 13 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
62Ghi được94
45Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận2
19Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai44