Hillerød

Hillerød

Đan Mạch · 1. Division

Hillerød: vị trí 11 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 9, số trận: 11. Trận tiếp theo: Hillerød vs Aalborg, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Hvidovre 1-0 Hillerød, 18 tháng 10.

Phong độ
LWDLL
HLV
Christian Lonstrup · Từ 2025
Vị trí
11 · Đ: 9 · Tr: 11 →
Sân vận động
Hillerød Stadion, Hillerød

Lịch thi đấu

07-11
Hillerød
Kolding IF
–
–
19-11
FC Fredericia
Hillerød
–
–
28-11
Hillerød
Vendsyssel FF
–
–
05-12
Hillerød
HB Køge
–
–
20-02
Hobro
Hillerød
–
–
27-02
Hillerød
Hvidovre
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,6
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–6–6
Sân khách
4–7–11
Thắng đậm nhất
12-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,5
Hiệp hai
1 : 1
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 0-15× · 13%
  • 1-03× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 0-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Division 11236 131714-4-2
Friendlies Clubs 11146 14230—
DBU Pokalen 3201 1722—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 60 · 17% 1–15′ · Thủng lưới 41 · 15% 17% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 48 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 39 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 50 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 46 · 16% 14% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 69 · 19% 46–60′ · Thủng lưới 45 · 16% 19% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 57 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 51 · 18% 16% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 76 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 57 · 20% 21% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 196, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu