Roskilde
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
HB Køge

Roskilde vs HB Køge

Tỷ số chung cuộc: Roskilde 0-2 HB Køge tại 1. Division, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roskilde thắng 1, hòa 2, HB Køge thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 11
Sân vận động
Roskilde Idrætspark, Roskilde
Phong độ
DWWDW Roskilde
LDDDD HB Køge
  1. 16' 0-1 Mohamad Al Naser · G. Larsen
  2. 28' O. Skolnik
  3. 41' O. Jensen Juul
  4. HT0-1
  5. 46' M. Lysholm A. Taranis
  6. 46' S. Jalaei G. Larsen
  7. 47' 0-2 J. Arias · Mohamad Al Naser
  8. 60' E. Nielsen R. Arabaci
  9. 80' K. Nyegaard N. Halse
  10. 81' M. Kristensen A. Maarup
  11. 88' M. Khan Mohamad Al Naser
  12. 89' S. Baskaya G. Fraulo
  13. 90' S. Hald C. Jensen
  14. FT0-2

Đội hình

Roskilde HLV: M. Thygesen
  1. 1M. Brylov
  2. 5H. Askham
  3. 2M. Juhl
  4. 4O. Skolnik
  5. 3O. Juul
  6. 6N. Halse ▼ 80'
  7. 18A. Maarup ▼ 81'
  8. 23G. Fraulo ▼ 89'
  9. 15A. Taranis ▼ 46'
  10. 10R. Arabaci ▼ 60'
  11. 27A. Jensen

Dự bị 9

  1. 26M. Lysholm ▲ 46'
  2. 7E. Nielsen ▲ 60'
  3. 14K. Nyegaard ▲ 80'
  4. 8M. Kristensen ▲ 81'
  5. 11S. Baskaya ▲ 89'
  6. 12N. Vesterbæk
  7. 16A. Jensen
  8. 22J. Damkjær
  9. 17M. Winkel
HB Køge HLV: N. Pedersen
  1. 1B. Bayrak
  2. 2M. Gudmann
  3. 4H. Bonnesen
  4. 22M. Jakobsen
  5. 3S. Larsen
  6. 7M. Jensen
  7. 21N. Jakobsen
  8. 28G. Larsen ▼ 46'
  9. 26J. Arias
  10. 10C. Jensen ▼ 90'
  11. 18Mohamad Al Naser ▼ 88'

Dự bị 8

  1. 30S. Jalaei ▲ 46'
  2. 8M. Khan ▲ 88'
  3. 16S. Hald ▲ 90'
  4. 33A. Gøthler
  5. 12D. Talyspaev
  6. 24J. Lawrence
  7. 9Y. Dhaflaoui
  8. 14P. Weah

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Odense
22 48 - 22 +26 49
2
FC Fredericia
22 44 - 26 +18 40
3
AC Horsens
22 38 - 29 +9 40
5
Hvidovre
32 33 - 35 -2 45
5
Kolding IF
22 21 - 13 +8 34
6
Esbjerg
22 40 - 35 +5 34
7
Hillerød
22 34 - 28 +6 32
8
Hobro
22 30 - 38 -8 26
9
B 93
22 25 - 43 -18 23
10
HB Køge
22 25 - 41 -16 22
11
Vendsyssel FF
22 25 - 37 -12 20
12
Roskilde
22 19 - 43 -24 13
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu43
51Ghi được56
75Thủng lưới74
1.24Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu