Hvidovre
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hillerød

Hvidovre vs Hillerød

Tỷ số chung cuộc: Hvidovre 0-0 Hillerød tại 1. Division, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hvidovre thắng 2, hòa 3, Hillerød thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 6
Sân vận động
Pro Ventilation Arena, Hvidovre
Phong độ
WWDWW Hvidovre
DLWWD Hillerød
  1. 43' M. Kaalund
  2. HT0-0
  3. 46' M. Spelmann J. Gemmer
  4. 59' A. Alicino B. Kücükylidiz
  5. 60' S. Opoku T. Arndal
  6. 62' A. Alicino
  7. 62' J. Singh M. Kaalund
  8. 69' M. Veltz M. Bay
  9. 75' J. Adjei-Broni S. Makienok
  10. 84' N. Schmidt M. Etim
  11. 86' M. Spelmann
  12. 86' M. Papuga M. Fredslund
  13. FT0-0

Đội hình

Hvidovre HLV: P. Frandsen
  1. 1F. Đukić
  2. 2D. Stenderup
  3. 5M. Olsen
  4. 23N. Clausen
  5. 30M. Fredslund ▼ 86'
  6. 15A. Iljazovski
  7. 6J. Gemmer ▼ 46'
  8. 11M. Kaalund ▼ 62'
  9. 22A. Smed
  10. 24S. Makienok ▼ 75'
  11. 9F. Høgh

Dự bị 9

  1. 10M. Spelmann ▲ 46'
  2. 7J. Singh ▲ 62'
  3. 16J. Adjei-Broni ▲ 75'
  4. 17M. Papuga ▲ 86'
  5. 28N. Jungvig
  6. 21B. Meibom
  7. 29A. Ravn
  8. 27M. Andreasen
  9. 32E. Jensen
Hillerød HLV: C. Lønstrup
  1. 1A. Kappenberger
  2. 27D. Johansen
  3. 21K. Enghardt
  4. 2R. Møller
  5. 3C. Allen
  6. 10M. Bay ▼ 69'
  7. 8T. Arndal ▼ 60'
  8. 20B. Kücükylidiz ▼ 59'
  9. 6M. Due Grandt
  10. 17A. Justinussen
  11. 9M. Etim ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 34A. Alicino ▲ 59'
  2. 14S. Opoku ▲ 60'
  3. 23M. Veltz ▲ 69'
  4. 12N. Schmidt ▲ 84'
  5. 4G. Arndal-Lauritzen
  6. 26A. Mayland
  7. 18S. Sharif
  8. 22F. Karlsen
  9. 11M. Bruhn

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Odense
22 48 - 22 +26 49
2
FC Fredericia
22 44 - 26 +18 40
3
AC Horsens
22 38 - 29 +9 40
5
Hvidovre
32 33 - 35 -2 45
5
Kolding IF
22 21 - 13 +8 34
6
Esbjerg
22 40 - 35 +5 34
7
Hillerød
22 34 - 28 +6 32
8
Hobro
22 30 - 38 -8 26
9
B 93
22 25 - 43 -18 23
10
HB Køge
22 25 - 41 -16 22
11
Vendsyssel FF
22 25 - 37 -12 20
12
Roskilde
22 19 - 43 -24 13
Promotion Group Relegation Round

So sánh

42Trận đấu47
58Ghi được94
53Thủng lưới59
1.38Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu