Kolding IF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Fredericia

Kolding IF vs FC Fredericia

Tỷ số chung cuộc: Kolding IF 1-0 FC Fredericia tại 1. Division, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolding IF thắng 3, hòa 0, FC Fredericia thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 3
Sân vận động
Autocentralen Park, Kolding
Phong độ
DWWLL Kolding IF
WDLLW FC Fredericia
  1. 13' C. Jorgensen
  2. 32' S. Jalal I. Tånnander
  3. HT0-0
  4. 46' C. Palm S. Yatéké
  5. 46' C. Palm · A. Njai 1-0
  6. 56' P. Egelund G. Marcussen
  7. 65' E. Dall A. Bøndergaard
  8. 65' J. Juelsgård J. Kudsk
  9. 65' J. Brinch A. Dahl
  10. 81' A. Beck C. Jørgensen
  11. 82' D. Thøgersen D. Kristjánsson
  12. 90' J. Brinch
  13. 90'+2 J. Kudsk
  14. FT1-0

Đội hình

Kolding IF HLV: L. Holmgaard
  1. 99L. Moser
  2. 5A. Leifsson
  3. 11A. Njai
  4. 4C. Vestergaard
  5. 3A. Nørager
  6. 8M. Vestergård
  7. 24C. Jørgensen ▼ 81'
  8. 22I. Tånnander ▼ 32'
  9. 18V. Westh
  10. 17S. Yatéké ▼ 46'
  11. 7P. Ngongo

Dự bị 9

  1. 29S. Jalal ▲ 32'
  2. 14C. Palm ▲ 46'
  3. 16A. Beck ▲ 81'
  4. 12F. Møller
  5. 27K. Shushman
  6. 15C. Enemark
  7. 32J. Vetter
  8. 9M. Sarr
  9. 33J. Musbaudeen
FC Fredericia HLV: M. Hansen
  1. 1M. Lamhauge
  2. 14A. Dahl ▼ 65'
  3. 5F. Rieper
  4. 17D. Kristjánsson ▼ 82'
  5. 21J. Lindekilde
  6. 4J. Kudsk ▼ 65'
  7. 7G. Marcussen ▼ 56'
  8. 13W. Madsen
  9. 8J. Jessen
  10. 98A. Muçolli
  11. 16A. Bøndergaard ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 9P. Egelund ▲ 56'
  2. 19E. Dall ▲ 65'
  3. 18J. Juelsgård ▲ 65'
  4. 3J. Brinch ▲ 65'
  5. 2D. Thøgersen ▲ 82'
  6. 90V. Birksø

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Odense
22 48 - 22 +26 49
2
FC Fredericia
22 44 - 26 +18 40
3
AC Horsens
22 38 - 29 +9 40
5
Hvidovre
32 33 - 35 -2 45
5
Kolding IF
22 21 - 13 +8 34
6
Esbjerg
22 40 - 35 +5 34
7
Hillerød
22 34 - 28 +6 32
8
Hobro
22 30 - 38 -8 26
9
B 93
22 25 - 43 -18 23
10
HB Køge
22 25 - 41 -16 22
11
Vendsyssel FF
22 25 - 37 -12 20
12
Roskilde
22 19 - 43 -24 13
Promotion Group Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
62Ghi được86
45Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.95
19Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu